Dai Hai Petrol Corporation Ltd.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn dầu khí Đài Hải
67
进口笔数
302
出口笔数
$28.99M
进口金额
$2.41M
出口金额
2025-10-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200128631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7AXHK8 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 55 phố Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DẦU KHÍ ĐÀI HẢI |
| 企业英文名称 | DAI HAI PETROL CORPORATION LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 phố Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02253837484 |
| 传真 | 02253837485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,764.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $21.57M |
| 马来西亚 | 15 | $7.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 295 | $2.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $12.86M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 中国 | 24 | $11.10M | 其他液化石油气 |
| Siam Gas Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.83M | 液化丁烷、其他液化石油气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $1.77M | 其他液化石油气 |
| Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.09M | 液化丙烷气、液化丁烷 |
| Siam Gas Trading Private Ltd. | 中国 | 1 | $345.3K | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.13M | 印刷标签、智能卡 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $267.0K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 66 | $261.0K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $202.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $111.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $102.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 16 | $75.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 7 | $51.3K | 其他液化石油气 | |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 液化丙烷气 | SINGAPORE CARBON HYDROGEN ENERGY PTE LTD | 中国 | $257.6K |
| 2025-10-18 | 其他液化石油气 | SINGAPORE CARBON HYDROGEN ENERGY PTE LTD | 中国 | $276.8K |
| 2025-10-07 | 液化丁烷 | SINGAPORE CARBON HYDROGEN ENERGY PTE LTD | 中国 | $288.9K |
| 2025-10-07 | 液化丙烷气 | SINGAPORE CARBON HYDROGEN ENERGY PTE LTD | 中国 | $264.4K |
| 2024-12-24 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $375.3K |
| 2024-11-19 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $375.3K |
| 2024-10-11 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $370.3K |
| 2024-09-13 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $359.0K |
| 2024-08-06 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $349.0K |
| 2024-07-09 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $345.3K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 其他液化石油气 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 其他液化石油气 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 其他液化石油气 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 其他液化石油气 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.5K |