Dai Hai Petrol Corporation Ltd.
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn dầu khí Đài Hải
67
进口笔数
333
出口笔数
$28.99M
进口金额
$2.84M
出口金额
2025-10-18
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200128631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7AXHK8 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 55 phố Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DẦU KHÍ ĐÀI HẢI |
| 企业英文名称 | DAI HAI PETROL CORPORATION LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 phố Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02253837484 |
| 传真 | 02253837485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,764.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $21.57M |
| 马来西亚 | 15 | $7.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 326 | $2.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $14.63M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 中国 | 24 | $11.10M | 其他液化石油气 |
| SIAM GAS TRADING PTE LTD | 新加坡 | 5 | $1.83M | 液化丁烷、其他液化石油气 |
| Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.09M | 液化丙烷气、其他液化石油气 |
| Siam Gas Trading Private Ltd. | 中国 | 1 | $345.3K | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.13M | 印刷标签、智能卡 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $343.6K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 69 | $280.0K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $262.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 8 | $208.6K | 铝合金型材、其他液化石油气 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $111.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $102.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 16 | $75.2K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $70.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 液化丙烷气 | Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd. | 中国 | $257.6K |
| 2025-10-18 | 其他液化石油气 | Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd. | 中国 | $276.8K |
| 2025-10-07 | 液化丁烷 | Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd. | 中国 | $288.9K |
| 2025-10-07 | 液化丙烷气 | Singapore Carbon Hydrogen Energy Pte. Ltd. | 中国 | $264.4K |
| 2024-12-24 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $375.3K |
| 2024-11-19 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $375.3K |
| 2024-10-11 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $370.3K |
| 2024-09-13 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $359.0K |
| 2024-08-06 | 其他液化石油气 | SIAM GAS TRADING PTE LTD | 中国 | $349.0K |
| 2024-07-09 | 其他液化石油气 | Siam Gas Trading Private Ltd. | 中国 | $345.3K |
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他液化石油气 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $14.8K |
| 2026-07-29 | 其他液化石油气 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $24.0K |
| 2026-07-29 | 其他液化石油气 | Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-27 | 其他液化石油气 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14.0K |
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-13 | 其他液化石油气 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2026-07-08 | 其他液化石油气 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-07 | 其他液化石油气 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-07-06 | 其他液化石油气 | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-07-02 | 其他液化石油气 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |