Thai Long Newtek Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI LONG NEWTEK
36
进口笔数
76
出口笔数
$353.6K
进口金额
$5.33M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315119094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54JPCM4 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | 183/14 Quốc lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI LONG NEWTEK |
| 企业英文名称 | THAI LONG NEWTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84913124145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $171.3K |
| 泰国 | 16 | $75.6K |
| 德国 | 6 | $60.3K |
| 法国 | 1 | $24.2K |
| 意大利 | 12 | $21.6K |
| 日本 | 1 | $229 |
| 中国 | 1 | $179 |
| 多米尼加 | 1 | $131 |
| 马来西亚 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $1.50M |
| 泰国 | 30 | $1.04M |
| 阿根廷 | 1 | $599.8K |
| 加拿大 | 2 | $445.2K |
| 意大利 | 3 | $394.6K |
| 孟加拉国 | 5 | $352.3K |
| 印度 | 1 | $183.0K |
| 美国 | 6 | $182.4K |
| 新西兰 | 3 | $164.1K |
| 土耳其 | 2 | $112.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $246.7K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 14 | $61.5K | 轧机零件、热冷轧机 |
| 3124572dc391cb5f778c6d20762b2d35 | 4 | $42.4K | ||
| Danieli Co., Ltd. | 德国 | 1 | $2.8K | 非螺纹垫圈、气动直线发动机 |
| Benjaporn Sangmanee | 泰国 | 1 | $122 | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 25 | $2.42M | 轧机零件、其他钢铁结构体 |
| Danieli Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $1.50M | 轧机零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $1.04M | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $164.1K | 其他电炉、轧机零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 美国 | 1 | $70.5K | 轧机零件 |
| Danieli Engineering & Services GmbH | 德国 | 8 | $50.6K | 轧机零件、冶金机械零件 |
| Danieli UK Holding Ltd. | 英国 | 1 | $31.9K | 其他功能机器、其他钢铁结构体 |
| Danieli Corporation | 美国 | 1 | $29.8K | 轧机零件、非电工业炉 |
| Danieli Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.7K | 轧机零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.7K | 其他钢铁结构体、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $866 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $866 |
| 2026-04-14 | 气动直线发动机 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $653 |
| 2026-04-14 | 气动直线发动机 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $653 |
| 2026-04-13 | 气动直线发动机 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $653 |
| 2026-04-13 | 气动直线发动机 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $653 |
| 2026-02-25 | 阀门龙头 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $32 |
| 2026-02-25 | 非螺纹垫圈 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-02-25 | 止回阀 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $83 |
| 2026-02-04 | 机械密封件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $2 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 轧机零件 | DANIELI ENGINEERING & SERVICES GMBH | 奥地利 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 轧机零件 | DANIELI ENGINEERING & SERVICES GMBH | 奥地利 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 轧机零件 | DANIELI ENGINEERING & SERVICES GMBH | 奥地利 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $52.3K |
| 2026-03-13 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $51.1K |
| 2026-03-13 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2026-03-13 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2026-03-13 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2026-03-13 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2026-02-10 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $2.9K |