Transmed Science & Technology Consultant Commerce & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN, THươNG MạI Và DịCH Vụ KHOA HọC, Kỹ THUậT TRANSMED
- 邮箱24
300
进口笔数
8
出口笔数
$21.65M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-23
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101981687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF40GMAJ |
| 成立日期 | 2006-06-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Sapphire Palace, Số 4 Chính Kinh, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED |
| 企业英文名称 | TRANSMED SCIENCE AND TECHNOLOGY CONSULTANT, COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Sapphire Palace, Số 4 Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842436404550 |
| 邮箱 | minh_vh@transmed.com.vn |
| 传真 | 6405497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 144 | $12.29M |
| 美国 | 205 | $4.93M |
| 英国 | 10 | $1.58M |
| 哥斯达黎加 | 89 | $1.22M |
| 荷兰 | 2 | $1.00M |
| 德国 | 14 | $447.1K |
| 奥地利 | 7 | $79.1K |
| 中国 | 8 | $71.7K |
| 日本 | 7 | $9.9K |
| 土耳其 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $1.09M |
| 奥地利 | 1 | $10.2K |
| 新加坡 | 2 | $7.1K |
| 荷兰 | 2 | $765 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Vascular Netherlands B.V. | 爱尔兰 | 213 | $17.92M | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Teledyne e2v | 英国 | 3 | $1.50M | 通信设备、通信设备零件 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 荷兰 | 1 | $1.00M | 磁共振成像仪、其他电诊设备 |
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 35 | $510.7K | ||
| Gerstel GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $446.2K | 切片机零件、实验室石英器皿 |
| Tyromotion GmbH | 德国 | 7 | $79.3K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Markes International Ltd. | 英国 | 8 | $78.9K | 切片机零件、分析仪器 |
| Frontier Laboratories Ltd. | 日本 | 5 | $8.2K | 切片机零件、其他钢铁制品 |
| Gerstel LLP | 新加坡 | 3 | $7.2K | 工业机器人、纤维纸板手提包 |
| Gerstel LLP | 美国 | 2 | $2.0K | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c704c3aa688bafbcd67c187f4ba6738a | 3 | $1.09M | ||
| Tyromotion GmbH | 德国 | 1 | $10.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Gerstel LLP | 新加坡 | 2 | $7.1K | 工业机器人 |
| Abbott Vascular Netherlands B.V. | 爱尔兰 | 2 | $765 | 医用导管、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $235 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $235 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 哥斯达黎加 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 哥斯达黎加 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $4.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 第90章仪器零件 | TYROMOTION GMBH. | 奥地利 | $10.2K |
| 2025-04-09 | 工业机器人 | GERSTEL LLP | 新加坡 | $3.3K |
| 2025-03-27 | 静止变流器 | TELEDYNE UK LTD | 英国 | $86.6K |
| 2023-05-09 | 通信设备零件 | TELEDYNE UK LTD | 英国 | $151.4K |
| 2023-05-09 | 通信设备 | TELEDYNE UK LIMITED | 英国 | $353.2K |
| 2023-04-22 | 工业机器人 | GERSTEL LLP | 新加坡 | $3.7K |
| 2023-03-10 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 荷兰 | $255 |
| 2023-03-10 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 荷兰 | $255 |
| 2023-02-02 | 通信设备 | TELEDYNE UK LIMITED | 英国 | $345.9K |
| 2023-02-02 | 通信设备零件 | TELEDYNE UK LTD | 英国 | $148.2K |