High Molecular Material Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 甲基丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU CAO PHâN Tử
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$6.04M
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316023194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DP3X16 |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | B2/3A Quốc lộ 1, Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU CAO PHÂN TỬ |
| 企业英文名称 | HIGH MOLECULAR MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 5A, KDC An Phú Tây, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84907004242 |
| 邮箱 | hoangha.dinh86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $5.31M |
| 中国香港 | 7 | $525.8K |
| 越南 | 2 | $206.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Jinjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.74M | 甲基丙烯酸酯 |
| Ningbo Puyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.01M | 甲基丙烯酸酯 |
| MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $525.8K | 甲基丙烯酸酯 |
| Ningbo Ninhua International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $381.4K | 甲基丙烯酸酯、重氮偶氮化合物 |
| Ningbo Puyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $206.2K | 甲基丙烯酸酯 |
| Hainan Intco Recycling Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.3K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Xiamen Special Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.8K | 甲基丙烯酸酯、聚碳酸酯 |
| Laizhou Chengkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 甲基丙烯酸酯 | MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $50.0K |
| 2025-12-03 | 甲基丙烯酸酯 | MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $72.5K |
| 2025-11-17 | 甲基丙烯酸酯 | MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $73.8K |
| 2025-10-30 | 甲基丙烯酸酯 | MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $101.4K |
| 2025-10-17 | 甲基丙烯酸酯 | MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $62.1K |
| 2025-10-14 | 甲基丙烯酸酯 | MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $81.9K |
| 2025-05-28 | 甲基丙烯酸酯 | MAGIC INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $84.2K |
| 2025-05-13 | 甲基丙烯酸酯 | Foshan Shunde Jinjin Trading Co., Ltd. | 中国 | $86.5K |
| 2025-04-24 | 甲基丙烯酸酯 | FOSHAN SHUNDE JINJIN TRADING CO LTD | 中国 | $88.6K |
| 2025-04-08 | 甲基丙烯酸酯 | FOSHAN SHUNDE JINJIN TRADING CO LTD | 中国 | $88.4K |