Magnetec Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 磁铁及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAGNETEC VIệT NAM

382
进口笔数
519
出口笔数
$6.32M
进口金额
$8.43M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
41
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.0K · 9 笔出口 $77.8K · 9 笔2023-11进口 $160.2K · 6 笔出口 $129.1K · 7 笔2023-12进口 $64.7K · 9 笔出口 $201.2K · 11 笔2024-01进口 $42.7K · 4 笔出口 $114.6K · 12 笔2024-02进口 $87.2K · 8 笔出口 $196.7K · 7 笔2024-03进口 $434.3K · 10 笔出口 $224.4K · 17 笔2024-04进口 $85.8K · 8 笔出口 $266.5K · 11 笔2024-05进口 $3.6K · 4 笔出口 $192.0K · 14 笔2024-06进口 $64.5K · 9 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-07进口 $127.2K · 9 笔出口 $186.7K · 11 笔2024-08进口 $125.7K · 7 笔出口 $113.6K · 9 笔2024-09进口 $72.5K · 7 笔出口 $264.9K · 9 笔2024-10进口 $177.8K · 11 笔出口 $204.7K · 9 笔2024-11进口 $137.3K · 12 笔出口 $306.5K · 13 笔2024-12进口 $102.3K · 9 笔出口 $357.9K · 5 笔2025-01进口 $93.3K · 8 笔出口 $191.6K · 9 笔2025-02进口 $62.2K · 14 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-03进口 $48.9K · 11 笔出口 $217.2K · 16 笔2025-04进口 $81.5K · 12 笔出口 $214.7K · 14 笔2025-05进口 $57.2K · 7 笔出口 $276.1K · 20 笔2025-06进口 $92.6K · 12 笔出口 $278.8K · 19 笔2025-07进口 $76.2K · 11 笔出口 $247.8K · 21 笔2025-08进口 $113.9K · 10 笔出口 $230.8K · 17 笔2025-09进口 $60.0K · 7 笔出口 $212.4K · 17 笔2025-10进口 $172.8K · 11 笔出口 $239.2K · 20 笔2025-11进口 $71.6K · 12 笔出口 $392.9K · 22 笔2025-12进口 $232.9K · 18 笔出口 $318.2K · 28 笔2026-01进口 $68.7K · 6 笔出口 $302.8K · 27 笔2026-02进口 $640.2K · 9 笔出口 $423.1K · 19 笔2026-03进口 $136.7K · 10 笔出口 $322.3K · 21 笔2026-04进口 $436.0K · 14 笔出口 $390.8K · 23 笔2026-05进口 $208.2K · 10 笔出口 $348.4K · 15 笔2026-06进口 $74.8K · 9 笔出口 $521.6K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.0K · 9 笔出口 $77.8K · 9 笔2023-11进口 $160.2K · 6 笔出口 $129.1K · 7 笔2023-12进口 $64.7K · 9 笔出口 $201.2K · 11 笔2024-01进口 $42.7K · 4 笔出口 $114.6K · 12 笔2024-02进口 $87.2K · 8 笔出口 $196.7K · 7 笔2024-03进口 $434.3K · 10 笔出口 $224.4K · 17 笔2024-04进口 $85.8K · 8 笔出口 $266.5K · 11 笔2024-05进口 $3.6K · 4 笔出口 $192.0K · 14 笔2024-06进口 $64.5K · 9 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-07进口 $127.2K · 9 笔出口 $186.7K · 11 笔2024-08进口 $125.7K · 7 笔出口 $113.6K · 9 笔2024-09进口 $72.5K · 7 笔出口 $264.9K · 9 笔2024-10进口 $177.8K · 11 笔出口 $204.7K · 9 笔2024-11进口 $137.3K · 12 笔出口 $306.5K · 13 笔2024-12进口 $102.3K · 9 笔出口 $357.9K · 5 笔2025-01进口 $93.3K · 8 笔出口 $191.6K · 9 笔2025-02进口 $62.2K · 14 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-03进口 $48.9K · 11 笔出口 $217.2K · 16 笔2025-04进口 $81.5K · 12 笔出口 $214.7K · 14 笔2025-05进口 $57.2K · 7 笔出口 $276.1K · 20 笔2025-06进口 $92.6K · 12 笔出口 $278.8K · 19 笔2025-07进口 $76.2K · 11 笔出口 $247.8K · 21 笔2025-08进口 $113.9K · 10 笔出口 $230.8K · 17 笔2025-09进口 $60.0K · 7 笔出口 $212.4K · 17 笔2025-10进口 $172.8K · 11 笔出口 $239.2K · 20 笔2025-11进口 $71.6K · 12 笔出口 $392.9K · 22 笔2025-12进口 $232.9K · 18 笔出口 $318.2K · 28 笔2026-01进口 $68.7K · 6 笔出口 $302.8K · 27 笔2026-02进口 $640.2K · 9 笔出口 $423.1K · 19 笔2026-03进口 $136.7K · 10 笔出口 $322.3K · 21 笔2026-04进口 $436.0K · 14 笔出口 $390.8K · 23 笔2026-05进口 $208.2K · 10 笔出口 $348.4K · 15 笔2026-06进口 $74.8K · 9 笔出口 $521.6K · 18 笔

工商档案

企业注册号0202167562
企查查编码QVNTJFEP5B
成立日期2022-07-12
联系地址Khối B-1 và B-2, Lô CN4-01, Khu Phi thuế quan và Khu Công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), Khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAGNETEC VIỆT NAM
企业英文名称MAGNETEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối B-1 và B-2, Lô CN4-01, Khu Phi thuế quan và Khu Công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), Khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842253247988
邮箱info@magnetec.de
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本257.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
732599其他钢铁铸件
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
848310传动轴及曲柄
7408196mm以下精炼铜丝
850590磁铁及零件
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850590磁铁及零件
850450其他电感器
392310塑料包装箱
732599其他钢铁铸件
847990功能机器零件
851490工业炉具零件
340399其他润滑剂
390810初级形态聚酰胺
590390塑料涂层织物
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国270$5.22M
匈牙利69$744.3K
德国38$250.1K
法国8$20.2K
罗马尼亚4$19.7K
波兰6$17.0K
越南8$13.9K
美国7$13.7K
奥地利6$12.6K
荷兰2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利73$3.13M
美国51$1.39M
越南101$940.0K
印度43$678.6K
德国58$675.4K
英国22$505.0K
中国84$458.9K
斯洛伐克23$210.3K
马耳他11$116.2K
突尼斯7$94.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magnetec (Guangzhou) Magnetic Device Co., Ltd.中国98$1.78M磁铁及零件、塑料包装箱
Tianjin Sanhuan Aona Technology Co., Ltd.中国60$1.44M其他钢铁铸件
Magnetec Hungary Kft.匈牙利79$802.2K塑料包装箱、其他塑料制品
AT&M Amorphous Technology Co., Ltd.中国38$731.7K合金钢扁轧材、变压器零件
Forys (Chongqing) Automation Equipment Co., Ltd.中国3$533.4K涂层钢丝制品、贱金属配件
Magnetec (Guangdong) Materials Co., Ltd.中国13$282.9K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
Yuanchuang Smart Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国10$142.1K塑料包装箱、热成型机
Dongguan Nanjida Industrial Co., Ltd.中国27$109.3K变压器零件、其他塑料制品
Magnetec GmbH德国10$109.2K变压器零件、金属永磁体
Equip-Test Asia Pte. Ltd.新加坡6$1.6K辐射检测仪器、其他铜制品

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magnetec Hungary Kft.匈牙利70$3.13M磁铁及零件、其他电感器
MH & W International Corp.美国32$1.37M磁铁及零件、金属永磁体
GT Electronic (India) Private Ltd.印度28$642.5K变压器零件、铜绕组线
Premo Vietnam Co., Ltd.越南64$611.5K其他塑料制品、磁铁及零件
Siemens Plc Congleton英国18$502.1K其他电感器、1kVA以下变压器
Magnetec (Guangzhou) Magnetic Device Co., Ltd.中国68$434.4K磁铁及零件、其他电感器
Kaschke Components GmbH德国18$271.8K磁铁及零件、8486机器零件
Magnetics Germany Göttingen德国19$212.3K磁铁及零件、其他电感器
Panasonic Industrial Devices Slovakia, s.r.o.斯洛伐克23$210.3K其他车辆零件、磁铁及零件
CWB Automotive Electronics Co., Ltd.中国16$117.0K印刷电路、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他陶瓷制品Shandong Pengcheng Advanced Ceramics Co., Ltd.中国$233
2026-06-30工业电炉Magnetec (Guangzhou) Magnetic Device Co., Ltd.中国$65
2026-06-30组合测量仪器Magnetec (Guangzhou) Magnetic Device Co., Ltd.中国$236
2026-06-30其他陶瓷制品Shandong Pengcheng Advanced Ceramics Co., Ltd.中国$233
2026-06-30其他石制品Magnetec (Guangzhou) Magnetic Device Co., Ltd.中国$149
2026-06-30其他陶瓷制品Shandong Pengcheng Advanced Ceramics Co., Ltd.中国$465
2026-06-30组合测量仪器Magnetec (Guangzhou) Magnetic Device Co., Ltd.中国$29
2026-06-30电力控制板Magnetec (Guangzhou) Magnetic Device Co., Ltd.中国$117
2026-06-25塑料包装箱Dongguan Nanjida Industrial Co., Ltd.中国$480
2026-06-25塑料包装箱Dongguan Nanjida Industrial Co., Ltd.中国$319

出口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$2.5K
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$83.1K
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$4.1K
2026-06-30其他电感器Magnetec Hungary Kft.匈牙利$11.6K
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$581
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$1.4K
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$3.7K
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$6.0K
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$241
2026-06-30磁铁及零件Magnetec Hungary Kft.匈牙利$5.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Magnetec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →