An Tin Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN TíN PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$30.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702108405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWEM0G4 |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Tổ 4, khu 1, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN TIN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, khu 1, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915697788 |
| 邮箱 | baybuiqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $25.1K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $339 |
| 泰国 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takee Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.9K | 其他护发品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 冷藏冷冻组合机 | TAKEE SHOJI CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2024-03-26 | 阀门龙头 | TAKEE SHOJI CO LTD | 日本 | $247 |
| 2024-03-26 | 真空瓶及零件 | TAKEE SHOJI CO LTD | 日本 | $37 |
| 2024-03-26 | 不锈钢家用制品 | Takee Shoji Co., Ltd. | 法国 | $22 |
| 2024-03-26 | 真空瓶及零件 | Takee Shoji Co., Ltd. | 泰国 | $16 |
| 2024-03-26 | 铝制家用器具 | Takee Shoji Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2024-03-26 | 真空瓶及零件 | TAKEE SHOJI CO LTD | 日本 | $19 |
| 2024-03-26 | 其他寝具 | Takee Shoji Co., Ltd. | 中国 | $561 |
| 2024-03-26 | 铝制家用器具 | Takee Shoji Co., Ltd. | 法国 | $56 |
| 2024-03-26 | 气体过滤机械 | Takee Shoji Co., Ltd. | 中国 | $81 |