Phuong Hy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,122 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Hỷ
1
进口笔数
1,122
出口笔数
$11.4K
进口金额
$21.21M
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800971709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVBYWD4 |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Cống Khê, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG HỶ |
| 企业英文名称 | PHUONG HY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cống Khê, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842203720610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 425 | $8.30M |
| 泰国 | 196 | $4.44M |
| 韩国 | 274 | $3.72M |
| 新加坡 | 175 | $2.82M |
| 印度 | 48 | $1.89M |
| 日本 | 3 | $29.6K |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITC Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lht Gpac Technology Sdn Bhd | 马来西亚 | 130 | $3.65M | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| VIP Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 110 | $2.72M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| KPS Plywood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 71 | $1.52M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd. | 泰国 | 65 | $1.38M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Yeojun Trading | 韩国 | 71 | $958.6K | 热带木胶合板、木颗粒 |
| Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $820.5K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Klotz International Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 53 | $775.3K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Yeosang Total Wood Co. | 韩国 | 52 | $767.5K | 热带木胶合板 |
| ITC Global Co., Ltd. | 越南 | 51 | $684.4K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Yat Guan Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $680.0K | 木托盘、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 热带木胶合板 | ITC GLOBAL CO LTD | 越南 | $11.4K |
出口(共 1,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd. | 泰国 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Lht Gpac Technology Sdn Bhd | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Yeosang Total Wood Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd. | 泰国 | $16.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $742 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | ITC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $6.4K |