T&T Electric Power Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Điện T&T

51
进口笔数
64
出口笔数
$668.9K
进口金额
$806.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2023-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-12进口 $28.1K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-04进口 $110.8K · 4 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-05进口 $45.2K · 5 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $85.5K · 5 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-08进口 $51.2K · 3 笔出口 $47.5K · 6 笔2025-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $75.8K · 8 笔2026-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $145.5K · 11 笔2026-02进口 $25.6K · 3 笔出口 $37.8K · 3 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $81.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2023-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-12进口 $28.1K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-04进口 $110.8K · 4 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-05进口 $45.2K · 5 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $85.5K · 5 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-08进口 $51.2K · 3 笔出口 $47.5K · 6 笔2025-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $75.8K · 8 笔2026-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $145.5K · 11 笔2026-02进口 $25.6K · 3 笔出口 $37.8K · 3 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $81.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106299862
企查查编码QVNGNJUEF5
成立日期2013-09-04
联系地址Tổ 45, ngách 32/58, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ĐIỆN T&T
企业英文名称T&T ELECTRIC POWER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 45, ngách 32/58, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84979309737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853590其他高压电路装置
392690其他塑料制品
391732塑料管
391721乙烯聚合物硬管
848110减压阀
854790非陶瓷绝缘配件
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
854620陶瓷绝缘子
902890仪表零件及附件
850421650kVA以下液体变压器
853590其他高压电路装置
853690其他电路开关装置
853530高压开关
391732塑料管
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$609.8K
印度1$59.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨63$805.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd.中国9$233.8K其他电路开关装置、其他高压电路装置
Gulifa Group Co., Ltd.中国12$153.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Hebei Yachen Electric Co., Ltd.中国7$60.5K陶瓷绝缘配件、变压器零件
Super Impex印度1$59.1K纸质文具、电器装置零件
Kaer Technology Co., Ltd.中国4$52.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Union Polymer Material Co., Ltd.中国1$18.6K非玻陶绝缘体、其他塑料制品
Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国1$17.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shenzhen Woer Electric Technology Co., Ltd.中国4$15.7K其他高压电路装置、非玻陶绝缘体
Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd.中国2$8.5K塑料管、其他塑料管材
Ampletek Technology Asia Ltd.中国2$5.3K其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Power CCL Co., Ltd.柬埔寨11$265.4K仪表零件及附件、高压开关
Pham Tuan Em柬埔寨16$194.7K650kVA以下液体变压器、其他电路开关装置
Mrs. Reun Sinet柬埔寨24$183.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Angkorian Engineering Solutions Co., Ltd.柬埔寨2$55.1K高压电线、绝缘电线
Electricity Professional Service Co., Ltd.越南3$53.4K陶瓷绝缘子、其他钢铁结构体
EMAX Electric Co., Ltd.柬埔寨6$40.1K冷轧钢卷、陶瓷绝缘子
Sok Chanthy柬埔寨1$13.1K其他高压电路装置、其他医疗器具
MR. PHA KUNWATH1$575其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27塑料管SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD中国$123
2026-03-27塑料管SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD中国$444
2026-03-27塑料管SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD中国$444
2026-03-27塑料管SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD中国$444
2026-03-27其他塑料制品SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$820
2026-02-24塑料管GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD中国$521
2026-02-24乙烯聚合物硬管GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-02-24塑料管GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-02-24塑料管GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD中国$346
2026-02-24塑料管GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD中国$444

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$414
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$841
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$3.4K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MRS REUN SINET柬埔寨$1.2K
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$24
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$19
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$502
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$828
2026-04-28其他钢铁制品MRS REUN SINET柬埔寨$988
2026-04-28钢铁螺钉螺栓MRS REUN SINET柬埔寨$14

相关企业 · 同类产品

T&T Electric Power Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →