T&T Electric Power Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Điện T&T
51
进口笔数
64
出口笔数
$668.9K
进口金额
$806.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106299862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNJUEF5 |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | Tổ 45, ngách 32/58, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ĐIỆN T&T |
| 企业英文名称 | T&T ELECTRIC POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 45, ngách 32/58, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84979309737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853530 | 高压开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $609.8K |
| 印度 | 1 | $59.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 63 | $805.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $233.8K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $153.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Yachen Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.5K | 陶瓷绝缘配件、变压器零件 |
| Super Impex | 印度 | 1 | $59.1K | 纸质文具、电器装置零件 |
| Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 非玻陶绝缘体、其他塑料制品 |
| Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Woer Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.7K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Ampletek Technology Asia Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Power CCL Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $265.4K | 仪表零件及附件、高压开关 |
| Pham Tuan Em | 柬埔寨 | 16 | $194.7K | 650kVA以下液体变压器、其他电路开关装置 |
| Mrs. Reun Sinet | 柬埔寨 | 24 | $183.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Angkorian Engineering Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $55.1K | 高压电线、绝缘电线 |
| Electricity Professional Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $53.4K | 陶瓷绝缘子、其他钢铁结构体 |
| EMAX Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $40.1K | 冷轧钢卷、陶瓷绝缘子 |
| Sok Chanthy | 柬埔寨 | 1 | $13.1K | 其他高压电路装置、其他医疗器具 |
| MR. PHA KUNWATH | 1 | $575 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $123 |
| 2026-03-27 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $444 |
| 2026-03-27 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $444 |
| 2026-03-27 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $444 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-02-24 | 塑料管 | GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $521 |
| 2026-02-24 | 乙烯聚合物硬管 | GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 塑料管 | GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 塑料管 | GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-02-24 | 塑料管 | GUANGDONG GRANDVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $444 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $414 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $841 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $502 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $828 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $988 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | MRS REUN SINET | 柬埔寨 | $14 |