Tri Danh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRí DANH
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$985.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-07
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316401495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFTJ5UA |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | 51/2 Nguyễn Tuân, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ DANH |
| 企业英文名称 | TRI DANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/2 Nguyễn Tuân, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84938300883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $384.2K |
| 法国 | 8 | $273.1K |
| 中国台湾 | 5 | $81.2K |
| 越南 | 12 | $72.2K |
| 荷兰 | 4 | $65.5K |
| 丹麦 | 2 | $44.6K |
| 芬兰 | 2 | $22.3K |
| 摩洛哥 | 1 | $13.7K |
| 比利时 | 1 | $11.4K |
| 以色列 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiayi Enterprises (Group) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $855.4K | 其他木地板、瓦楞纸箱 |
| Silvan A | 丹麦 | 2 | $44.6K | 金属框架座椅、椰纤编织地毯 |
| Mondial Living B.V. | 荷兰 | 1 | $35.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Kesko Corporation Building & Technical Trade | 芬兰 | 2 | $22.3K | 其他木地板、塑料地板 |
| Jiayi Enterprises (Group) Co., Ltd. | 摩洛哥 | 1 | $13.7K | 其他木地板 |
| Jiayi Enterprises (Group) Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $11.4K | 其他木地板 |
| Jiayi Enterprises (Group) Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $1.3K | 其他木地板 |
| Foshan Jiabang Garden Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $586 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-02-28 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 以色列 | $8.4K |
| 2025-01-21 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-12-07 | 其他木地板 | SILVAN A | 丹麦 | $29.8K |
| 2024-12-02 | 瓦楞纸箱 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2024-12-02 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2024-12-02 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2024-11-22 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 法国 | $37.2K |
| 2024-10-24 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2024-10-24 | 其他木地板 | JIAYI ENTERPRISES (GROUP) CO LTD | 日本 | $7.9K |