Digital Petrol Device Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 燃油分配泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XăNG DầU Kỹ THUậT Số
31
进口笔数
0
出口笔数
$342.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109135220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9CYSV1 |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | BT L08-L15 Khu A Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU KỸ THUẬT SỐ |
| 企业英文名称 | DIGITAL PETROL DEVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT L08-L15 Khu A KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02422045888 |
| 邮箱 | digitaloil.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848130 | 止回阀 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $299.5K |
| 中国 | 15 | $25.6K |
| 印度 | 2 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Flow Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $299.5K | 液体流量计、燃油分配泵 |
| April Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $18.6K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| CP Ninety-Nine Car Auto Co., Ltd. | 印度 | 2 | $17.6K | 非轻质石油 |
| Zhejiang Haibo Petroleum Equipment Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $4.5K | 喷枪 |
| APRIL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Wan Yang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 其他塑料制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | DIGITAL FLOW CO LTD | 韩国 | $141 |
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | DIGITAL FLOW CO LTD | 韩国 | $141 |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | DIGITAL FLOW CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | DIGITAL FLOW CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-04-14 | 燃油分配泵 | DIGITAL FLOW CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 燃油分配泵 | DIGITAL FLOW CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | CP NINETYNINE CAR AUTO CO LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-01-28 | 阀门龙头 | APRIL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | APRIL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 不锈钢管配件 | DIGITAL FLOW CO LTD | 韩国 | $1.3K |