2T TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ 2T
2
进口笔数
1
出口笔数
$9.4K
进口金额
$30.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108764554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BJHUKY |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 63/33 đường Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 2T |
| 企业英文名称 | 2T TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 63/33 đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84915036785 |
| 邮箱 | tamnd.aptech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZENTO TRAFFIC EQUIPMENT CO,LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 其他电气设备、交通控制设备 |
| SHENZHEN EASCO SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 其他自动数据处理部件、其他办公设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | 1 | $30.0K | 存储单元、金属碳化物模具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他办公设备 | SHENZHEN EASCO SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-06 | 其他办公设备 | SHENZHEN EASCO SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-06 | 其他办公设备 | SHENZHEN EASCO SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-06 | 其他办公设备 | SHENZHEN EASCO SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-29 | 其他功能机器 | SHENZHEN ZENTO TRAFFIC EQUIPMENT CO,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 其他功能机器 | SHENZHEN ZENTO TRAFFIC EQUIPMENT CO,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-29 | 功能机器零件 | SHENZHEN ZENTO TRAFFIC EQUIPMENT CO,LTD | 中国 | $375 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 单个扬声器 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $207 |
| 2026-03-11 | 通信设备 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-11 | 音频放大器 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $719 |
| 2026-03-11 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $155 |
| 2026-03-11 | 通信设备 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $8 |
| 2026-03-11 | 通信设备 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $966 |
| 2026-03-11 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $920 |
| 2026-03-11 | 存储单元 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PIM VINA (MST: 0601133798) | 越南 | $1.9K |