KHANG PHAT TRADE & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư KHANG PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$24.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106865821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVS0YV0 |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Số nhà 01, ngõ 63/32, đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANG PHAT TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84977548324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $20.3K |
| 德国 | 4 | $4.2K |
| 泰国 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STEP PLUS ENGINEERING CO LTD | 泰国 | 1 | $18.6K | 气体过滤机械、电力控制板 |
| DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | 4 | $4.2K | 可互换钻具 |
| PEDDINGHAUS CORP ORATION | 美国 | 2 | $1.7K | 机床零件、可互换冲压工具 |
| COMPACT LABELLING (THAILAND) LTD. | 泰国 | 1 | $120 | 其他橡胶带、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $283 |
| 2024-07-10 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $289 |
| 2024-06-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | COMPACT LABELLING (THAILAND) LTD. | 泰国 | $120 |
| 2024-04-23 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $406 |
| 2024-04-23 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $562 |
| 2024-04-23 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $457 |
| 2024-04-23 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $495 |
| 2024-04-23 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $355 |
| 2023-10-12 | 其他光学测量仪 | PEDDINGHAUS CORP ORATION | 美国 | $260 |
| 2023-09-06 | 可互换钻具 | DITTMANN WERKZEUG GMBH | 德国 | $224 |