BEYOND & CO ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 棉制睡衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BEYOND & CO
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108805867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VUTGXQ |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Lô A21/D5, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BEYOND & CO |
| 企业英文名称 | BEYOND & CO ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A21/D5, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979932769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 610722 | 男式化纤睡衣 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOES (185 | 韩国 | 2 | $14.6K | 棉制睡衣、男式化纤睡衣 |
| Goes Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 棉制睡衣、男式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 女式化纤睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $733 |
| 2025-03-14 | 女式化纤睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $510 |
| 2025-03-14 | 棉制睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $947 |
| 2025-03-14 | 男式化纤睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $540 |
| 2025-03-14 | 棉制睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $395 |
| 2025-03-14 | 女式化纤睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $572 |
| 2025-03-14 | 男式化纤睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $572 |
| 2025-03-14 | 男式化纤睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $739 |
| 2025-03-14 | 棉制女睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $738 |
| 2024-04-24 | 棉制睡衣 | GOES (185 | 韩国 | $1.1K |