YUE XIU ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIET NAM)
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG YUE XIU (VIET NAM)
2
进口笔数
0
出口笔数
$200.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315555661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5XNG1Y |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | 33 Ỷ Lan, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG YUE XIU (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | YUE XIU (VIET NAM) ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Ỷ Lan, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84786062832 |
| 邮箱 | ctyyuexiuvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290420 | 硝基烃衍生物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $200.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | 2 | $200.4K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 硫酸钠 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-01 | 硫酸钠 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-01 | 硫酸钠 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-01 | 硫酸钠 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-02-27 | 其他功能机器 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-27 | 棉包装袋 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-27 | 棉包装袋 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | DONG YING (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $49.5K |