Dai Tin Trading Service Investment Import Export Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 精炼铜板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Phát Triển Đại Tín
68
进口笔数
53
出口笔数
$54.8K
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310909941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C3790B |
| 成立日期 | 2011-06-09 |
| 联系地址 | 120/86/31 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT TRIỂN ĐẠI TÍN |
| 企业英文名称 | DAI TIN TRADING SERVICE INVESTMENT IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/86/31 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835515749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740919 | 精炼铜板 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 741920 | 铜铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 68 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 46 | $1.55M |
| 越南 | 3 | $53.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artitec Maquettebouw B.V. | 荷兰 | 68 | $54.8K | 精炼铜板、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artitec Maquettebouw B.V. | 荷兰 | 50 | $1.79M | 玩具模型、甲基丙烯酸酯 |
| Artitec Maquettebouw B.V. | 越南 | 1 | $33.3K | 玩具模型 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.6K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 铜铸件 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $66 |
| 2026-04-16 | 铜铸件 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $66 |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $94 |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $10 |
| 2026-03-18 | 铜铸件 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $58 |
| 2026-03-04 | 聚氨酯 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 聚氨酯 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $687 |
| 2026-03-03 | 铜铸件 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $19 |
| 2026-03-03 | 1kg以下胶粘剂 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $2 |
| 2026-03-03 | 1kg以下胶粘剂 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | 荷兰 | $9 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $906 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $950 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $1.5K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $564 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $670 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $2.7K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $964 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $676 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $674 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ARTITEC MAQUETTEBOUW BV | — | $2.4K |