THUY TIEN WOODEN FURNITURE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG HUY HOLDINGS CONSTRUCTION MATERIALS
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$16.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314005880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS17QC8N |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | 88c, Tỉnh lộ 823, ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HOÀNG HUY HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88c, Tỉnh lộ 823, ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84938066064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMDN Engineering Services Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.9K | 其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-06-09 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-06-06 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-06-05 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-05-29 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $975 |
| 2026-05-23 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-05-23 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-05-18 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-05-18 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-05-16 | 其他矿渣及灰 | EMDN Engineering Services Co., Ltd. | — | $998 |