Suzusyo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUZUSYO VIệT NAM
86
进口笔数
106
出口笔数
$266.8K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603630543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGRJ3J7 |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUZUSYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUZUSYO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842513686585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79.7195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $252.2K |
| 德国 | 1 | $14.4K |
| 中国 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $2.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | 86 | $266.8K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzusyo Industries Co., Ltd. | 德国 | 105 | $2.16M | 其他钢铁结构体、50-300升容器 |
| Kaneka Corporation | 日本 | 1 | $11.4K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $694 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $694 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-20 | 钢化安全玻璃 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $68 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-03-13 | 不锈钢焊管 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2026-03-13 | 铁钢罐<50升 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $824 |
| 2026-03-13 | 铁钢罐<50升 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-13 | 50-300升容器 | Suzusyo Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |