Suzusyo Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUZUSYO VIệT NAM

86
进口笔数
106
出口笔数
$266.8K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $759 · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2023-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $241.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-02进口 $346 · 1 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-05进口 $21.0K · 3 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-07进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $359 · 1 笔出口 $233.6K · 4 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $90.2K · 3 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $135.9K · 8 笔2024-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-01进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 4 笔出口 $136.7K · 4 笔2025-03进口 $5.7K · 4 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-04进口 $7.7K · 4 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-05进口 $21.9K · 5 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-07进口 $535 · 2 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $10.4K · 3 笔出口 $79.4K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $36.1K · 5 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $53.2K · 8 笔出口 $24.5K · 3 笔2026-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $38.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $759 · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2023-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $241.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-02进口 $346 · 1 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-05进口 $21.0K · 3 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-07进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $359 · 1 笔出口 $233.6K · 4 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $90.2K · 3 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $135.9K · 8 笔2024-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-01进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 4 笔出口 $136.7K · 4 笔2025-03进口 $5.7K · 4 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-04进口 $7.7K · 4 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-05进口 $21.9K · 5 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-07进口 $535 · 2 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $10.4K · 3 笔出口 $79.4K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $36.1K · 5 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $53.2K · 8 笔出口 $24.5K · 3 笔2026-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $38.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603630543
企查查编码QVNWGRJ3J7
成立日期2019-03-15
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUZUSYO VIỆT NAM
企业英文名称SUZUSYO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842513686585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79.7195亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
722240不锈钢型材
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
830990贱金属盖
730630焊接钢管
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
73101050-300升容器
730690其他钢铁管材
730900钢制容器(>300升)
730640不锈钢焊管
732690其他钢铁制品
730729不锈钢管配件
731021铁钢罐<50升
731029钢铁容器<50升
730449不锈钢圆管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本85$252.2K
德国1$14.4K
中国1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本106$2.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzusyo Industries Co., Ltd.日本86$266.8K不锈钢管配件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzusyo Industries Co., Ltd.德国105$2.16M其他钢铁结构体、50-300升容器
Kaneka Corporation日本1$11.4K工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹螺母Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$19
2026-04-28螺纹螺母Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$19
2026-04-27其他塑料制品Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$694
2026-04-27其他塑料制品Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$694
2026-04-27其他塑料制品Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-27其他塑料制品Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-20螺纹螺母Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$6
2026-04-20钢化安全玻璃Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$108
2026-04-20螺纹螺母Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$6
2026-04-20不锈钢管配件Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$68

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢制容器(>300升)Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-29钢制容器(>300升)Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$5.8K
2026-04-29钢制容器(>300升)Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$7.6K
2026-04-29其他钢铁结构体Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-17其他钢铁结构体Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$7.5K
2026-03-13不锈钢焊管Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$253
2026-03-13铁钢罐<50升Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$3.4K
2026-03-13其他钢铁结构体Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$824
2026-03-13铁钢罐<50升Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$5.4K
2026-03-1350-300升容器Suzusyo Industries Co., Ltd.日本$3.8K

相关企业 · 同类产品

Suzusyo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →