Linh Dan Saigon Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 鲜芦笋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LINH ĐAN SàI GòN
0
进口笔数
465
出口笔数
$0
进口金额
$3.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500613650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DPKSJF |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Số 85 đường Trần Phú, Phường Phủ Hà, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LINH ĐAN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | LINH DAN SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D - 1A, Khu công nghiệp Thành Hải, Phường Bảo An, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84901235189 |
| 邮箱 | huutuan1974@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070920 | 鲜芦笋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 197 | $1.37M |
| 越南 | 168 | $977.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nong Da Fruit Vegetable Co., Ltd. | 越南 | 352 | $2.49M | 鲜芦笋 |
| Rong Ke Trade Co., Ltd. | 越南 | 108 | $636.8K | 鲜芦笋 |
| RONG KE TRADE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $16.9K | 鲜芦笋、其他食用蔬菜 |
| Chang Sheng Worldwide Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 鲜芦笋、鲜洋葱青葱 |
| Nong Da Fruit & Vegetables Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 鲜芦笋 |
近期贸易明细
出口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $173 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $86 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $86 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $510 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $79 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $79 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $283 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $699 |
| 2026-04-30 | 鲜芦笋 | NONG DA FRUIT VEGETABLE CO LTD | — | $945 |