NAM PHONG TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ NAM PHONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$27.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106162593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG2CFF2 |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | 120/91 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 120/91 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0979196996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 3 | $11.5K |
| 中国 | 3 | $9.9K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 德国 | 1 | $163 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDISPEC LTD | 以色列 | 3 | $11.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | 2 | $7.6K | 40厘米以下纸袋、皱纹牛皮纸 |
| IMEDRIX DIAGNOSTICS CORP ORATION | 美国 | 1 | $5.5K | 心电图仪 |
| ZHANGJIAGANG MEDI MEDICAL EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | 1 | $2.3K | 医用家具、医用橡胶手套 |
| AXCENT MEDICAL GMBH | 德国 | 1 | $163 | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 非乙烯塑料袋 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $314 |
| 2025-05-14 | 贱金属配件 | ZHANGJIAGANG MEDI MEDICAL EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG MEDI MEDICAL EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $505 |
| 2025-05-07 | 非乙烯塑料袋 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-07 | 非乙烯塑料袋 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-05-07 | 非乙烯塑料袋 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-07 | 非乙烯塑料袋 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-07 | 非乙烯塑料袋 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-18 | 心电图仪 | IMEDRIX DIAGNOSTICS CORP ORATION | 美国 | $5.5K |
| 2024-09-12 | 第90章仪器零件 | MEDISPEC LTD | 以色列 | $5.5K |