Haxuvina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAXUVINA
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315691061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8HWAE8 |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | 43/32/6 Vườn Lài, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAXUVINA |
| 企业英文名称 | HAXUVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/32/6 Vườn Lài, Khu phố 13, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84945214188 |
| 邮箱 | haxuvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121120 | 人参根 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $2.56M |
| 中国 | 6 | $176.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $870.2K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Nowlab Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $350.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Wingwing Package Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $255.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $212.4K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Kn Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $180.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 4 | $144.1K | 其他塑料制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $126.2K | 其他非酒精饮料 |
| Hankuk Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $110.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| NOWLAB CO., LTD | 3 | $98.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 | |
| Geumsanmall Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.1K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 带刃刀具 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-05-19 | 铝制家用器具 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-05-19 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $11 |
| 2026-05-19 | 铝制家用器具 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-05-19 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $109 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUEYUETONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |