VNSTEEL Thu Duc Steel Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 热轧螺纹钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP THủ ĐứC - VNSTEEL
40
进口笔数
56
出口笔数
$3.11M
进口金额
$29.87M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-30
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305409326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF29P5A2 |
| 成立日期 | 2007-12-29 |
| 联系地址 | Km 9 Xa Lộ Hà Nội, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP THỦ ĐỨC - VNSTEEL |
| 企业英文名称 | VNSTEEL - THU DUC STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 9 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838969612 |
| 邮箱 | thepthuducvkc@vnn.vn |
| 传真 | +842837310154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,222.5393亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.96M |
| 奥地利 | 3 | $122.0K |
| 德国 | 3 | $22.7K |
| 意大利 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 56 | $29.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingstone Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.24M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $577.5K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Liaoning Sincere Carbon New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $214.9K | 炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Arezen Technology Inc. | 中国 | 2 | $46.5K | 金属轧机、轧机零件 |
| Zhengzhou Kingstone Refractory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 测量仪器、冶金机械零件 |
| Danieli Automation S.p.A. | 意大利 | 2 | $3.9K | 电器装置零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 56 | $29.87M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $258.0K |
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-04-23 | 炉用碳电极 | KINGSTONE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $258.0K |
| 2026-04-21 | 耐火混合料 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-21 | 耐火混合料 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $29.2K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $136.4K |
| 2026-04-30 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $146.2K |
| 2026-04-30 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $141.5K |
| 2026-04-30 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $542.4K |
| 2026-04-30 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $332.3K |
| 2026-04-08 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2026-04-08 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $88.7K |
| 2026-04-08 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $263.2K |
| 2026-04-08 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $81.9K |
| 2026-04-08 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $38.5K |