Swastika Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SWASTIKA VIệT NAM
119
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109424776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NX2J07 |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 11, đường Gamuda Garden 3-6/2, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SWASTIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SWASTIKA VIETNAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, đường Gamuda Garden 3-6/2, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.06M |
| 美国 | 37 | $103.2K |
| 意大利 | 36 | $80.4K |
| 德国 | 4 | $65.1K |
| 土耳其 | 19 | $56.6K |
| 西班牙 | 5 | $54.6K |
| 日本 | 19 | $31.8K |
| 巴西 | 12 | $22.1K |
| 马来西亚 | 7 | $14.6K |
| 中国台湾 | 29 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Doozer Industries Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.6K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 30 | $164.9K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Xiamen Doozer Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.3K | 土方机械零件、滚子链 |
| Europe Tractor Parts S.r.l. | 意大利 | 10 | $87.2K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| AYB International Trade and Transportation A.S. | 土耳其 | 8 | $78.5K | 柴油机零件 |
| Livingston & Haven | 美国 | 3 | $65.0K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Bluesun Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.8K | 光伏组件、静止变流器 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 3 | $39.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kyotechs Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 发动机泵、柴油机零件 |
| COSTEX Tractor Parts | 中国 | 5 | $5.7K | 轴承座、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 日本 | $95 |
| 2026-04-29 | 垫片套装 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 意大利 | $119 |
| 2026-04-29 | 轴承座 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 意大利 | $52 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 日本 | $39 |
| 2026-04-29 | 垫片套装 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 意大利 | $119 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 日本 | $103 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 日本 | $95 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 日本 | $59 |
| 2026-04-29 | 轴承座 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 意大利 | $336 |
| 2026-04-29 | 轴承座 | EUROPE TRACTOR PARTS S R L | 意大利 | $52 |