Swastika Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SWASTIKA VIệT NAM

119
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $226.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $226.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109424776
企查查编码QVN4NX2J07
成立日期2020-11-24
联系地址Số nhà 11, đường Gamuda Garden 3-6/2, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SWASTIKA VIỆT NAM
企业英文名称SWASTIKA VIETNAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11, đường Gamuda Garden 3-6/2, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848330轴承座
392690其他塑料制品
841330发动机泵
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.06M
美国37$103.2K
意大利36$80.4K
德国4$65.1K
土耳其19$56.6K
西班牙5$54.6K
日本19$31.8K
巴西12$22.1K
马来西亚7$14.6K
中国台湾29$8.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Doozer Industries Co., Ltd.中国9$222.6K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Costex Tractor Parts美国30$164.9K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Xiamen Doozer Construction Machinery Co., Ltd.中国3$149.3K土方机械零件、滚子链
Europe Tractor Parts S.r.l.意大利10$87.2K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
AYB International Trade and Transportation A.S.土耳其8$78.5K柴油机零件
Livingston & Haven美国3$65.0K阀门龙头、过滤净化器零件
Bluesun Solar Co., Ltd.中国5$57.8K光伏组件、静止变流器
Costex Tractor Parts美国3$39.9K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Kyotechs Machinery Co., Ltd.中国3$21.0K发动机泵、柴油机零件
COSTEX Tractor Parts中国5$5.7K轴承座、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29滚珠轴承EUROPE TRACTOR PARTS S R L日本$95
2026-04-29垫片套装EUROPE TRACTOR PARTS S R L意大利$119
2026-04-29轴承座EUROPE TRACTOR PARTS S R L意大利$52
2026-04-29滚珠轴承EUROPE TRACTOR PARTS S R L日本$39
2026-04-29垫片套装EUROPE TRACTOR PARTS S R L意大利$119
2026-04-29滚珠轴承EUROPE TRACTOR PARTS S R L日本$103
2026-04-29滚珠轴承EUROPE TRACTOR PARTS S R L日本$95
2026-04-29滚珠轴承EUROPE TRACTOR PARTS S R L日本$59
2026-04-29轴承座EUROPE TRACTOR PARTS S R L意大利$336
2026-04-29轴承座EUROPE TRACTOR PARTS S R L意大利$52

相关企业 · 同类产品

Swastika Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →