Quang Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG THáI
17
进口笔数
0
出口笔数
$795.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800324651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4UQV6E |
| 成立日期 | 2001-12-17 |
| 联系地址 | Số 1B Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02633834834 |
| 邮箱 | hello@quangthai.vn |
| 官网 | www.dalatfood.com |
| 传真 | 02633824670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 950824 | 游乐场设施 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $795.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $293.9K | 游乐场设备、教学演示仪器 |
| Guangzhou Yinghua Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.3K | 其他游乐设施、投币游戏机 |
| Movie Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.8K | 投币游戏机、游乐场设施 |
| GUANGZHOU XINDY ANIMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $79.6K | 游乐场设施 |
| Marshallom Metal Manufacture (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.4K | 钢铁容器<50升、塑料包装箱 |
| Guangzhou Hua Weier Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.9K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Meiya Electric Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 真空泵、农产品干燥机 |
| HK Yeshi Tins Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他锡制品 |
| Xinxiang Chenwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 混合机、其他连续输送机 |
| Jinan Damatic Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 果蔬加工机械、肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 游乐场设施 | GUANGZHOU XINDY ANIMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $79.6K |
| 2025-11-28 | 钢铁容器<50升 | MARSHALLOM METAL MANUFACTURE HUIZH | 中国 | $26.3K |
| 2025-11-20 | 游乐场设施 | MOVIE POWER CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2025-11-12 | 游乐场设施 | GUANGZHOU YINGHUA TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $126.3K |
| 2025-07-17 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-17 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-17 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-17 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2025-07-17 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-19 | 贱金属盖 | GUANGZHOU HUA WEIER PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |