Huynh Gia Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 化纤女式大衣
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huỳnh Gia Fashion
4
进口笔数
7
出口笔数
$14.4K
进口金额
$253.6K
出口金额
2023-04-13
最近进口
2024-11-08
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311005089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWQYRX0 |
| 成立日期 | 2011-07-21 |
| 联系地址 | 102/2 Đỗ Nhuận, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỲNH GIA FASHION |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/2 Đỗ Nhuận, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84949999796 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 521151 | 印花棉混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $9.7K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $157.6K |
| 越南 | 4 | $78.5K |
| 韩国 | 2 | $9.9K |
| 美国 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moaa Platform Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| MOAA Platform Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 染色合成针织布、非织造标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tin Thanh (HK) Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $221.2K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Cloud & Sky Enterprises | 越南 | 1 | $14.0K | 女式纺织长裤 |
| Moaa Platform Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.9K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Cloud & Sky Enterprises | 美国 | 1 | $7.6K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Moaa Platform Co., Ltd. | 越南 | 1 | $536 | 化纤连衣裙、金属纽扣 |
| Forever 21 (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $317 | 女式纺织长裤、女棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 染色化纤长丝布 | MOAA PLATFORM CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-04-01 | 其他拉链 | MOAA PLATFORM CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-04-01 | 金属纽扣 | MOAA PLATFORM CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 染色化纤长丝布 | MOAA PLATFORM CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-24 | 染色化纤长丝布 | MOAA PLATFORM CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 其他塑料制品 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $112 |
| 2024-11-08 | 其他绳缆 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-11-08 | 未印刷标签 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $477 |
| 2024-11-08 | 其他服装配件 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-11-08 | 自粘塑料片 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-11-08 | 染色合成针织布 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $54.8K |
| 2024-11-08 | 25-70克非织造布 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-11-08 | 贱金属扣件 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $597 |
| 2024-11-08 | 装饰流苏 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $799 |
| 2024-11-08 | 塑料衣着附件 | TIN THANH (HK) GARMENT CO LTD | 越南 | $2 |