Mining Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHAI THáC Mỏ
36
进口笔数
1
出口笔数
$2.88M
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-10-22
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV40HMX2 |
| 成立日期 | 2014-06-13 |
| 联系地址 | Số 65 Phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHAI THÁC MỎ |
| 企业英文名称 | MINING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65 Phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0437324833 |
| 邮箱 | office@mieco.vn |
| 传真 | 0437324826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.13M |
| 土耳其 | 5 | $566.4K |
| 波兰 | 1 | $175.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Wanheng Rail Traffic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.08M | 非电力机车 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $348.2K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o. | 新加坡 | 2 | $284.5K | 呼吸器具、锂离子电池 |
| Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $245.1K | 通信设备、呼吸器具 |
| Vitoil Ltd. Sp. z o.o. | 土耳其 | 1 | $212.1K | 呼吸器具、其他测量仪器 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.6K | 钢绞线缆、750W-75kW交流电机 |
| Cong Ty Huu Han Thuong Mai Xuat Nhap Khau Truyen Thong Quang Chau | 中国 | 2 | $67.3K | 纺织增强橡胶带、其他往复泵 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.7K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 高压断路器、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 离合器联轴器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-17 | 其他手工工具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-03-17 | 金属订书钉 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 金属订书钉 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-03-17 | 其他手工工具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 金属订书钉 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-17 | 其他手工工具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 高压断路器 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |