Mining Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 离合器联轴器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHAI THáC Mỏ

36
进口笔数
1
出口笔数
$2.88M
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-10-22
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106571187
企查查编码QVNV40HMX2
成立日期2014-06-13
联系地址Số 65 Phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHAI THÁC MỎ
企业英文名称MINING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 65 Phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话0437324833
邮箱office@mieco.vn
传真0437324826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
731210钢绞线缆
830520金属订书钉
848340齿轮及变速器
731824非螺纹钢销
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
902000呼吸器具

出口

HS 编码产品
853521高压断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$2.13M
土耳其5$566.4K
波兰1$175.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Wanheng Rail Traffic Equipment Co., Ltd.中国1$1.08M非电力机车
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国12$348.2K液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o.新加坡2$284.5K呼吸器具、锂离子电池
Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o.波兰2$245.1K通信设备、呼吸器具
Vitoil Ltd. Sp. z o.o.土耳其1$212.1K呼吸器具、其他测量仪器
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国3$160.5K其他薄木板、其他木工机床
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$124.9K婴儿车、玩具模型
Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd.中国4$102.6K钢绞线缆、750W-75kW交流电机
Cong Ty Huu Han Thuong Mai Xuat Nhap Khau Truyen Thong Quang Chau中国2$67.3K纺织增强橡胶带、其他往复泵
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$50.7K其他塑料制品、8465机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$11.1K高压断路器、钢铁脚手架支柱

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17离合器联轴器GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$7.8K
2026-03-17其他手工工具GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-03-17其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$152
2026-03-17金属订书钉GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-03-17非泡沫橡胶密封件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-03-17金属订书钉GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$9.3K
2026-03-17非泡沫橡胶密封件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$605
2026-03-17其他手工工具GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-03-17金属订书钉GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.2K
2026-03-17其他手工工具GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22高压断路器PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$11.1K

相关企业 · 同类产品

Mining Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →