Thinh Dat Trading Investment One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư THươNG MạI THịNH ĐạT
20
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300797515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ06JTX |
| 成立日期 | 2021-08-12 |
| 联系地址 | Lô K6, Khu thương mại công nghiệp Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THỊNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THINH DAT TRADING INVEST ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K6, Khu thương mại công nghiệp Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 0867031738 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $108.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Yiye Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.1K | 其他寝具 |
| Nanyang Aibeier Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.1K | 其他寝具 |
| Nanyang Runmeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 其他加工蘑菇、其他芳香制剂 |
| Xixiaxian Renxing Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他加工蘑菇 |
| Nanyang Ouhua Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 保藏伞菌菇、其他加工蘑菇 |
| Xixia County Yaosen Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 保藏伞菌菇、暂存伞菌菇 |
| Nanyang Yuxiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 其他寝具 | NANYANG YIYE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-09-25 | 其他寝具 | NANYANG YIYE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-09-25 | 其他寝具 | NANYANG YIYE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-09-07 | 其他寝具 | NANYANG YIYE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-09-05 | 其他寝具 | NANYANG YIYE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-09-05 | 其他寝具 | NANYANG AIBEIER AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-09-05 | 其他寝具 | NANYANG YIYE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-08-28 | 其他寝具 | NANYANG YIYE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-08-28 | 其他寝具 | NANYANG AIBEIER AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-25 | 其他寝具 | NANYANG AIBEIER AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |