DUC TRUNG CONSTRUCTION & CONSULTING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và XâY DựNG ĐứC TRUNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300951169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX90537K |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số 244 – Nguyễn Gia Thiều, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐỨC TRUNG |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG CONSTRUCTION AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 244 – Nguyễn Gia Thiều, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84983091937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 16kVA-500kVA变压器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-04 | 16kVA-500kVA变压器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-14 | 其他电路开关装置 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-11-14 | 1kVA以下变压器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-14 | 自粘塑料卷 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-11-14 | 1kVA以下变压器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-14 | 其他电路开关装置 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |