BT International Corporation

越南进口商 · 进口 711 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BT INTERNATIONAL

711
进口笔数
127
出口笔数
$16.06M
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
229
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 11 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-01进口 $289.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.4K · 6 笔出口 $152.0K · 3 笔2024-03进口 $75.3K · 7 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $14.7K · 10 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-06进口 $78.6K · 8 笔出口 $145.6K · 3 笔2024-07进口 $88.1K · 15 笔出口 $141.1K · 3 笔2024-08进口 $126.3K · 17 笔出口 $143.1K · 3 笔2024-09进口 $146.6K · 9 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-10进口 $196.6K · 21 笔出口 $106.3K · 2 笔2024-11进口 $77.6K · 20 笔出口 $220.8K · 4 笔2024-12进口 $18.8K · 9 笔出口 $426.3K · 6 笔2025-01进口 $78.2K · 7 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-02进口 $30.0K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $151.6K · 11 笔出口 $155.5K · 2 笔2025-04进口 $1.06M · 15 笔出口 $249.2K · 4 笔2025-05进口 $3.14M · 20 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-06进口 $446.0K · 20 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $510.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $390.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $466.9K · 24 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-10进口 $484.7K · 18 笔出口 $129.7K · 5 笔2025-11进口 $1.48M · 23 笔出口 $75.5K · 2 笔2025-12进口 $445.8K · 25 笔出口 $214.5K · 5 笔2026-01进口 $495.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 25 笔出口 $99.0K · 3 笔2026-05进口 $1.17M · 27 笔出口 $248.0K · 49 笔2026-06进口 $184.3K · 19 笔出口 $22.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 11 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-01进口 $289.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.4K · 6 笔出口 $152.0K · 3 笔2024-03进口 $75.3K · 7 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $14.7K · 10 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-06进口 $78.6K · 8 笔出口 $145.6K · 3 笔2024-07进口 $88.1K · 15 笔出口 $141.1K · 3 笔2024-08进口 $126.3K · 17 笔出口 $143.1K · 3 笔2024-09进口 $146.6K · 9 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-10进口 $196.6K · 21 笔出口 $106.3K · 2 笔2024-11进口 $77.6K · 20 笔出口 $220.8K · 4 笔2024-12进口 $18.8K · 9 笔出口 $426.3K · 6 笔2025-01进口 $78.2K · 7 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-02进口 $30.0K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $151.6K · 11 笔出口 $155.5K · 2 笔2025-04进口 $1.06M · 15 笔出口 $249.2K · 4 笔2025-05进口 $3.14M · 20 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-06进口 $446.0K · 20 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $510.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $390.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $466.9K · 24 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-10进口 $484.7K · 18 笔出口 $129.7K · 5 笔2025-11进口 $1.48M · 23 笔出口 $75.5K · 2 笔2025-12进口 $445.8K · 25 笔出口 $214.5K · 5 笔2026-01进口 $495.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 25 笔出口 $99.0K · 3 笔2026-05进口 $1.17M · 27 笔出口 $248.0K · 49 笔2026-06进口 $184.3K · 19 笔出口 $22.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314944778
企查查编码QVN6JMDGTP
成立日期2018-03-26
联系地址149C Đường Trương Định, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BT INTERNATIONAL
企业英文名称BT INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址149C Đường Trương Định, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842871088777
邮箱loan.bui@btcorp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
851680电热电阻器
848180阀门龙头
841869其他制冷设备
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
820830厨房刀具

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
841981热饮食品加热设备
732690其他钢铁制品
732410不锈钢洗涤槽
841850冷藏家具
732393不锈钢家用制品
841869其他制冷设备
848180阀门龙头
392490塑料家用制品
842219商用洗碗机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚20$5.42M
中国214$4.17M
德国102$2.47M
意大利196$1.85M
法国57$480.0K
美国66$467.7K
中国台湾18$224.2K
泰国11$172.5K
斯洛文尼亚9$138.6K
澳大利亚10$84.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度39$1.98M
老挝11$500.0K
斯里兰卡59$376.8K
意大利11$37.8K
越南5$11.4K
柬埔寨1$4.8K
缅甸1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 229)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rational Cooking Systems Pte. Ltd.德国44$1.25M温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
Coldmach (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国19$732.9K其他制冷设备、其他钢铁结构体
Angelo Po Grandi Cucine S.p.A.意大利64$555.0K热饮食品加热设备、不锈钢家用制品
Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd.中国17$479.6K商用洗碗机、电力控制板
Robot Coupe法国28$320.5K食品加工机械、食品机械零件
GECON Ltd.中国15$284.9K其他电炉、面包面食机械
Sirman S.p.A.意大利23$258.5K肉类家禽加工机、食品机械零件
Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚21$198.8K电力控制板、商用洗碗机
Hatco Corp.美国25$178.6K热饮食品加热设备、电加热装置
HATCO CORPORATION14$97.5K热饮食品加热设备、紫外线红外线灯

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shrem Airport Hotels Pvt. Ltd.印度31$1.57M非办公金属家具、不锈钢家用制品
Champasak Travel & Trading Service Co.老挝8$476.8K非办公金属家具、其他钢铁铸件
VinFast Auto India Private Ltd.印度7$385.5K车身零件、其他车辆零件
Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡54$253.0K阀门龙头、非办公金属家具
KALPITIYA LAGOON RESORT (PVT) LIMITED斯里兰卡4$120.2K其他钢铁制品、冷藏家具
Angelo Po Grandi Cucine S.p.A.意大利11$37.8K电热器具零件、钢铁制非电器零件
Lulu Hospitality Private Ltd.印度1$29.0K切割大理石、泡沫玻璃制品
Grandview Property Sole Co., Ltd.老挝1$14.5K不锈钢家用制品、塑料餐具
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南5$11.4K镀膜玻璃片、木托盘
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝2$8.6K其他木家具、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30热饮食品加热设备Electrolux Professional S.p.A.意大利$3.7K
2026-06-27热饮食品加热设备YPT International Ltd.中国$2.1K
2026-06-26其他钢铁制品Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$13
2026-06-26其他泵和提升机Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$124
2026-06-261000伏以下电路保护器Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$36
2026-06-26电热电阻器Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$41
2026-06-26自动控制仪器Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$34
2026-06-26铜合金管件Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$7
2026-06-26阀门龙头Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$72
2026-06-26其他纺织制品Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利$52

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03其他制冷设备Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$367
2026-06-03冷藏家具Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$4.4K
2026-06-03冷藏冷冻组合机Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$17.2K
2026-06-03不锈钢家用制品Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$48
2026-06-03藤柳家具Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$390
2026-05-12其他电气设备Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$889
2026-05-12通风罩Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$4.9K
2026-05-12其他制冷设备Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$9.8K
2026-05-12通风罩Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$4.9K
2026-05-12钢铁卫浴器具Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$2.1K

相关企业 · 同类产品

BT International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →