BT International Corporation
越南进口商 · 进口 711 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BT INTERNATIONAL
711
进口笔数
127
出口笔数
$16.06M
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
229
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314944778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JMDGTP |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 149C Đường Trương Định, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BT INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | BT INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 149C Đường Trương Định, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842871088777 |
| 邮箱 | loan.bui@btcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $5.42M |
| 中国 | 214 | $4.17M |
| 德国 | 102 | $2.47M |
| 意大利 | 196 | $1.85M |
| 法国 | 57 | $480.0K |
| 美国 | 66 | $467.7K |
| 中国台湾 | 18 | $224.2K |
| 泰国 | 11 | $172.5K |
| 斯洛文尼亚 | 9 | $138.6K |
| 澳大利亚 | 10 | $84.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 39 | $1.98M |
| 老挝 | 11 | $500.0K |
| 斯里兰卡 | 59 | $376.8K |
| 意大利 | 11 | $37.8K |
| 越南 | 5 | $11.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.8K |
| 缅甸 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 229)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rational Cooking Systems Pte. Ltd. | 德国 | 44 | $1.25M | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Coldmach (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $732.9K | 其他制冷设备、其他钢铁结构体 |
| Angelo Po Grandi Cucine S.p.A. | 意大利 | 64 | $555.0K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
| Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd. | 中国 | 17 | $479.6K | 商用洗碗机、电力控制板 |
| Robot Coupe | 法国 | 28 | $320.5K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| GECON Ltd. | 中国 | 15 | $284.9K | 其他电炉、面包面食机械 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 23 | $258.5K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $198.8K | 电力控制板、商用洗碗机 |
| Hatco Corp. | 美国 | 25 | $178.6K | 热饮食品加热设备、电加热装置 |
| HATCO CORPORATION | 14 | $97.5K | 热饮食品加热设备、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrem Airport Hotels Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $1.57M | 非办公金属家具、不锈钢家用制品 |
| Champasak Travel & Trading Service Co. | 老挝 | 8 | $476.8K | 非办公金属家具、其他钢铁铸件 |
| VinFast Auto India Private Ltd. | 印度 | 7 | $385.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | 54 | $253.0K | 阀门龙头、非办公金属家具 |
| KALPITIYA LAGOON RESORT (PVT) LIMITED | 斯里兰卡 | 4 | $120.2K | 其他钢铁制品、冷藏家具 |
| Angelo Po Grandi Cucine S.p.A. | 意大利 | 11 | $37.8K | 电热器具零件、钢铁制非电器零件 |
| Lulu Hospitality Private Ltd. | 印度 | 1 | $29.0K | 切割大理石、泡沫玻璃制品 |
| Grandview Property Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.5K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $8.6K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 711)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 热饮食品加热设备 | Electrolux Professional S.p.A. | 意大利 | $3.7K |
| 2026-06-27 | 热饮食品加热设备 | YPT International Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $13 |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $124 |
| 2026-06-26 | 1000伏以下电路保护器 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $36 |
| 2026-06-26 | 电热电阻器 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $41 |
| 2026-06-26 | 自动控制仪器 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $34 |
| 2026-06-26 | 铜合金管件 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $7 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $72 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | $52 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他制冷设备 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $367 |
| 2026-06-03 | 冷藏家具 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $4.4K |
| 2026-06-03 | 冷藏冷冻组合机 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $17.2K |
| 2026-06-03 | 不锈钢家用制品 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $48 |
| 2026-06-03 | 藤柳家具 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $390 |
| 2026-05-12 | 其他电气设备 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $889 |
| 2026-05-12 | 通风罩 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $4.9K |
| 2026-05-12 | 其他制冷设备 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $9.8K |
| 2026-05-12 | 通风罩 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $4.9K |
| 2026-05-12 | 钢铁卫浴器具 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $2.1K |