KIM TINH TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kim Tinh
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301479548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWSGRH2 |
| 成立日期 | 1998-10-12 |
| 联系地址 | 710I Lê Hồng Phong (nối dài), Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kim Tinh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 710I Lê Hồng Phong ND, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán và bảo trì các phụ tùng, thiết bị điện, điện tử, hàng kim khí điện máy. Mua bán nguyên vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, nông thổ sản, hàng may mặc, mỹ phẩm, lương thực thực phẩm. Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán các loại hóa chất, thiết bị các loại. Mua bán công nghệ phẩm, bách hóa, dụng cụ học sinh, xà phòng tiệt trùng, các loại màu vẽ. Mua bán các sản phẩm bằng nhựa, thiết bị y tế. Mua bán phụ tùng xe ô tô các loại, sản phẩm bằng gỗ. Mua bán các sản phẩm cơ khí. Mua bán, gia công chế biến nguyên liệu thức ăn gia súc. Dịch vụ gia công nâng cấp sửa chữa trụ bơm xăng dầu. Mua bán hàng điện lạnh-điện gia dụng, điện thoại, sắt thép, phế liệu, kim loại màu, vải sợi, gỗ, bia, rượu trên 30 độ, ô tô-xe gắn máy và phụ tùng, máy nông ngư cơ, máy móc thiết bị văn phòng, máy vi tính và linh kiện. Bổ sung : Sản xuất, lắp ráp hàng trang trí nội thất : khung tranh bằng gỗ (trừ chế biến gỗ), nhựa composit (trừ tái chế phế thải nhựa và sản xuất nhựa tổng hợp). Xây lắp, thi công chống thấm công trình. Dịch vụ tổ chức hội chợ triển lãm. Mua bán phụ tùng, dụng cụ, máy móc ngành xây dựng và cơ khí: máy hàn dùng điện, máy khoan bê tông, dụng cụ mài-khoan cắt kim loại và vật cứng. Dịch vụ sửa chữa máy móc các loại. Mua bán và sửa chữa trụ bơm xăng dầu, máy may công nghiệp./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.3K |
| 韩国 | 4 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS ARTS & MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $20.3K | 塑料涂层织物 |
| JONG IE NARA CO LTD | 韩国 | 4 | $15.5K | 1kg以下胶粘剂、美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 美术颜料 | JONGIE NARA CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-04-16 | 美术颜料 | JONG IE NARA CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2023-12-05 | 美术颜料 | JONGIE NARA CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-12-05 | 美术颜料 | JONGIE NARA CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-09-26 | 塑料涂层织物 | DS ARTS & MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-09-26 | 塑料涂层织物 | DS ARTS & MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-26 | 塑料涂层织物 | DS ARTS & MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-07-17 | 美术颜料 | JONG IE NARA CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-05-30 | 美术颜料 | JONG IE NARA CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2023-04-20 | 塑料涂层织物 | DS ARTS & MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |