Gowoo Vina Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gowoo Vina Việt Nam

38
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106826029
企查查编码QVNUK8DB2W
成立日期2015-04-17
联系地址Tầng 12, tòa nhà HH3 (Sudico), KĐT Mỹ Đình- Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOWOO VINA VIỆT NAM
企业英文名称GOWOO VINA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, tòa nhà HH3 (Sudico), KĐT Mỹ Đình- Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02432242331
邮箱buihuong1205@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
570241羊毛簇绒地毯
442199其他木制品
441875多层木地板
481141自粘纸板
570310簇绒羊毛地毯
590610橡胶处理织物
741121黄铜管
741820铜卫浴器具
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.04M
韩国1$5.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanan Qitai Shangtong Trading Co., Ltd.中国13$478.2K加工大理石制品、花岗岩制品
Weihai Haima Carpet Group Co., Ltd.中国14$318.8K羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯
Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd.中国5$155.1K加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Shandong Azalea Industrial Co., Ltd.中国2$81.8K多层木地板、簇绒羊毛地毯
ANSSIL韩国1$5.4K其他材料床垫
Foshan Swan Building Co., Ltd.中国1$4.4K铜卫浴器具、阀门龙头
Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd.中国2$860尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29羊毛簇绒地毯WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD中国$2.8K
2026-04-29羊毛簇绒地毯WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD中国$2.8K
2026-04-14加工大理石制品SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-14加工大理石制品SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.8K
2026-04-14加工大理石制品SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-14加工大理石制品SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.8K
2026-04-03羊毛簇绒地毯WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD中国$5.2K
2026-04-03羊毛簇绒地毯WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD中国$5.2K
2026-02-23羊毛簇绒地毯WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD中国$3.8K
2026-02-23羊毛簇绒地毯WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Gowoo Vina Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →