Gowoo Vina Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gowoo Vina Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106826029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK8DB2W |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà HH3 (Sudico), KĐT Mỹ Đình- Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOWOO VINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOWOO VINA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà HH3 (Sudico), KĐT Mỹ Đình- Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02432242331 |
| 邮箱 | buihuong1205@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.04M |
| 韩国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanan Qitai Shangtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $478.2K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Weihai Haima Carpet Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $318.8K | 羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.1K | 加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Shandong Azalea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.8K | 多层木地板、簇绒羊毛地毯 |
| ANSSIL | 韩国 | 1 | $5.4K | 其他材料床垫 |
| Foshan Swan Building Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $860 | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-03 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-03 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-23 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-23 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA CARPET GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |