PHUOC DAT MFG TRADE IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚酯塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHướC ĐạT
2
进口笔数
0
出口笔数
$150
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316274141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDX9RTX |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | 75/2B-2C Cầu Xéo, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯỚC ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/2B-2C Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU YOUKUN TECHNOLOGY CO LT | 中国 | 1 | $100 | 塑料包装箱、塑料/纺织手提包 |
| Sz Lianyuan Power Supply Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 聚酯塑料片材、工业非电炉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.8K |
| 2026-04-01 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $43.6K |
| 2026-04-01 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $43.6K |
| 2026-04-01 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.8K |
| 2023-09-18 | 其他机器刀具 | HANGZHOU YOUKUN TECHNOLOGY CO LT | 中国 | $100 |
| 2023-02-01 | 聚酯塑料片材 | Sz Lianyuan Power Supply Co. Ltd. | 中国 | $50 |