Thien Le Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 石棉摩擦材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THIệN Lê
19
进口笔数
0
出口笔数
$215.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313266505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4QU63F |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | 125/101/91 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THIỆN LÊ |
| 企业英文名称 | THIEN LE IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/101/91 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0908110335 |
| 官网 | www.bothangnhapkhau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $163.9K |
| 印度 | 4 | $51.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Longyun Auto Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.1K | 无石棉刹车片、车辆制动零件 |
| Mengzhou Qunli Friction Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.3K | 石棉摩擦材料、无石棉刹车片 |
| Bajaj Export Corporation | 印度 | 4 | $51.6K | 车辆离合器、石棉摩擦材料 |
| JINAN ANTU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 非石棉摩擦材料 |
| Weifang Sipu Plastics Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Hejian Shi Huacun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 车辆离合器、非机动车零件 |
| Hangzhou Lanwen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 聚合物胶粘剂、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-06-12 | 车辆离合器 | Hejian Qinglin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $195 |