Star Bien Packaging Material Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 500 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU BAO Bì SAO BIểN (VN)
38
进口笔数
500
出口笔数
$1.45M
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801404621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS44AR6 |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Thôn Tranh Đấu, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU BAO BÌ SAO BIỂN (VN) |
| 企业英文名称 | SEASTAR SCIENCE AND TECHNOLOGY PACKAGING MATERIAL (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tranh Đấu, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0912450557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 141亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.44M |
| 越南 | 7 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 500 | $3.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $878.3K | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $540.9K | 聚丙烯聚合物、其他泡沫塑料 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $854.5K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $325.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $246.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $193.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $184.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 23 | $115.2K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 31 | $101.4K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $65.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 24 | $51.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他泡沫塑料 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-06-22 | 其他泡沫塑料 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 聚丙烯聚合物 | Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 其他泡沫塑料 | Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-19 | 其他人造窄幅布 | Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 其他人造窄幅布 | Zhuhai Seastar Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 其他泡沫塑料 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $507 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $82 |
| 2026-06-29 | 其他泡沫塑料 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $74 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |