CONG TY TNHH THI CONG TRANG TRI NOI NGOAI THAT TAI DECOR
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THI CôNG TRANG TRí NộI NGOạI THấT TàI DECOR
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$30.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315650146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPDH09E |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Số 135/22 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THI CÔNG TRANG TRÍ NỘI NGOẠI THẤT TÀI DECOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135/22 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $23.5K |
| 法国 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $23.5K | 其他木制品、1000伏以下插头插座 |
| VHOME GROUP | 法国 | 1 | $6.9K | 金属框架软垫椅、其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 藤柳家具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $207 |
| 2024-04-19 | 非LED灯具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $394 |
| 2024-04-19 | 金属框架软垫椅 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2024-04-19 | 藤柳家具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $684 |
| 2024-04-19 | 木制厨房家具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $774 |
| 2024-04-19 | 卧室木家具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-04-19 | 藤柳家具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $825 |
| 2024-04-19 | 1000伏以下插头插座 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $70 |
| 2024-04-19 | 藤柳家具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $728 |
| 2024-04-19 | 其他木家具 | RESET CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $193 |