DIA PHONG EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐịA PHONG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$198.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702442438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGHHCN7 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 90/19 Đường Đặng Văn Mây, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐỊA PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90/19 Đường Đặng Văn Mây, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973419679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $153.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $45.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sor Aroon Concrete Pathum Thani Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $153.8K | 非液压车辆千斤顶、金属切割锯 |
| EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $45.0K | 其他钢铁制品、高压电线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 金属切割锯 | Sor Aroon Concrete Pathum Thani Co., Ltd. | 泰国 | $23.6K |
| 2025-09-19 | 其他功能机器 | SOR AROON CONCRETE PATHUMTHANI CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2025-09-19 | 非数控金属冲孔机 | SOR AROON CONCRETE PATHUMTHANI CO LTD | 泰国 | $24.2K |
| 2025-09-19 | 其他功能机器 | Sor Aroon Concrete Pathum Thani Co., Ltd. | 泰国 | $30.2K |
| 2025-09-19 | 非自动电弧焊机 | Sor Aroon Concrete Pathum Thani Co., Ltd. | 泰国 | $60.7K |
| 2025-09-19 | 非液压车辆千斤顶 | SOR AROON CONCRETE PATHUMTHANI CO LTD | 泰国 | $12.5K |
| 2025-04-10 | 运输起重机 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $21.4K |
| 2025-04-10 | 运输起重机 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.6K |