ARROW FARM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 安全帽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI MũI TêN
2
进口笔数
1
出口笔数
$8.4K
进口金额
$19.5K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2024-01-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317025211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0HQPDK |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | 480/4 Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI MŨI TÊN |
| 企业英文名称 | ARROW FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84935555561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FETURE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | 1 | $5.0K | 安全帽 |
| FETURE ENTERPRISE LTD | 越南 | 1 | $3.4K | 安全帽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feture Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $19.5K | 安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE LTD | 越南 | $339 |
| 2024-07-30 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE LTD | 越南 | $677 |
| 2024-07-30 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE LTD | 越南 | $489 |
| 2024-07-30 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE LTD | 越南 | $715 |
| 2024-07-30 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE LTD | 越南 | $113 |
| 2024-07-30 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-01 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | $5.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-01-18 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2024-01-18 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2024-01-18 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-01-18 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-01-18 | 安全帽 | FETURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |