He Yi Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HE YI VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$794.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703072243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE3780V |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1046, tờ bản đồ số 28, đường ĐH 409, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HE YI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HE YI VIET NAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1046, tờ bản đồ số 28, đường ĐH 409, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $683.1K |
| 中国 | 5 | $111.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARKON LTD | 中国台湾 | 35 | $650.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $45.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| PARKON LTD | 英国 | 1 | $33.1K | 初级形态聚氯乙烯、邻苯二甲酸酯 |
| PARKON Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2026-04-02 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2025-12-05 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2025-12-05 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2025-11-14 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.6K |
| 2025-10-13 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2025-09-11 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2025-09-03 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2025-08-18 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2025-07-10 | 初级形态聚氯乙烯 | PARKON LTD | 中国台湾 | $17.8K |