VISTAR CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 棉制男式背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Việt Non Nước
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400560888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8RSTCQ |
| 成立日期 | 2007-01-05 |
| 联系地址 | Số 19 đường Trường Sa, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO VIỆT NON NƯỚC |
| 企业英文名称 | VISTAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 đường Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842363929888 |
| 邮箱 | hrm@meliadanang.com |
| 传真 | +842363929889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.6K |
| 马来西亚 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $5.6K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| EHC COMMERCIAL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 簇绒地毯 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-04-22 | 女式棉内衣 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-04-22 | 棉制毛巾织物 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-04-22 | 棉制毛巾织物 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2024-08-12 | 棉制盥洗织物 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2024-08-12 | 印花化纤床品 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-12 | 棉制床品 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2024-08-12 | 纺织面料鞋 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-08-12 | 纸质文具 | EHC COMMERCIAL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $106 |
| 2024-08-12 | 固态存储设备 | EHC COMMERCIAL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $332 |