Nhat Nghi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHấT NGHị
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-06-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801615695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHCEHM9 |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | 35/8, KV Yên Thuận, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT NGHỊ |
| 企业英文名称 | NHAT NGHI LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907606313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $709.7K |
| 中国台湾 | 12 | $377.6K |
| 中国香港 | 3 | $81.2K |
| 越南 | 1 | $22.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Be Healthy Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $548.6K | 坚果及种子 |
| YUAN FONG FOODS CO LTD | 中国台湾 | 12 | $377.6K | 其他蔬菜制品、其他加工水果 |
| GHODAWAT CONSUMER LIMITED | 印度 | 7 | $161.0K | 粗制葵花/红花油、粗制大豆油 |
| Coils Electronic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $81.2K | 冷冻虾、坚果及种子 |
| ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 2 | $51.0K | 其他加工水果 | |
| Ghodawat Consumer Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 坚果及种子 |
| KIM HO GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.3K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 糖渍植物制品 | Coils Electronic Co., Ltd. | 中国香港 | $20.9K |
| 2026-06-08 | 糖渍植物制品 | Coils Electronic Co., Ltd. | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他加工水果 | ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $35.8K |
| 2026-04-10 | 其他加工水果 | KIM HO GROUP (HONG KONG) CO LTD | — | $20.3K |
| 2026-03-12 | 其他加工水果 | ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $15.3K |
| 2026-01-21 | 糖渍植物制品 | Coils Electronic Co., Ltd. | 中国香港 | $10.6K |
| 2026-01-21 | 糖渍植物制品 | Coils Electronic Co., Ltd. | 中国香港 | $17.2K |
| 2025-12-30 | 其他加工水果 | YUAN FONG FOODS CO LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2025-11-10 | 糖渍植物制品 | COILS ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2025-11-10 | 糖渍植物制品 | COILS ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | $6.6K |