Nhat Nghi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHấT NGHị

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-06-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号1801615695
企查查编码QVNWHCEHM9
成立日期2018-09-27
联系地址35/8, KV Yên Thuận, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẤT NGHỊ
企业英文名称NHAT NGHI LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84907606313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
200899其他加工水果
200599其他蔬菜制品
200600糖渍植物制品
081120浆果及醋栗
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度24$709.7K
中国台湾12$377.6K
中国香港3$81.2K
越南1$22.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
To Be Healthy Foods Pvt. Ltd.印度17$548.6K坚果及种子
YUAN FONG FOODS CO LTD中国台湾12$377.6K其他蔬菜制品、其他加工水果
GHODAWAT CONSUMER LIMITED印度7$161.0K粗制葵花/红花油、粗制大豆油
Coils Electronic Co., Ltd.越南3$81.2K冷冻虾、坚果及种子
ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD2$51.0K其他加工水果
Ghodawat Consumer Ltd.越南1$22.4K坚果及种子
KIM HO GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港1$20.3K其他加工水果

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08糖渍植物制品Coils Electronic Co., Ltd.中国香港$20.9K
2026-06-08糖渍植物制品Coils Electronic Co., Ltd.中国香港$4.7K
2026-04-23其他加工水果ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD—$35.8K
2026-04-10其他加工水果KIM HO GROUP (HONG KONG) CO LTD—$20.3K
2026-03-12其他加工水果ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD—$15.3K
2026-01-21糖渍植物制品Coils Electronic Co., Ltd.中国香港$10.6K
2026-01-21糖渍植物制品Coils Electronic Co., Ltd.中国香港$17.2K
2025-12-30其他加工水果YUAN FONG FOODS CO LTD中国台湾$17.5K
2025-11-10糖渍植物制品COILS ELECTRONIC CO LTD中国香港$6.2K
2025-11-10糖渍植物制品COILS ELECTRONIC CO LTD中国香港$6.6K

相关企业 · 同类产品

Nhat Nghi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →