Bach Thuan Import Export Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Y Tế BáCH THUậN
54
进口笔数
0
出口笔数
$668.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801300936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN1W3GB |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | 19A ngõ 198 Vũ Hựu, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ BÁCH THUẬN |
| 企业英文名称 | BACH THUAN IMPORT EXPORT MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19A ngõ 198 Vũ Hựu, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84987257826 |
| 邮箱 | hangnb158@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 28 | $373.9K |
| 波兰 | 17 | $201.9K |
| 法国 | 5 | $72.4K |
| 越南 | 1 | $9.2K |
| 土耳其 | 1 | $7.5K |
| 印度 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAN PHARM Ltd. | 以色列 | 28 | $373.9K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | 17 | $201.9K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 2 | $32.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Lustel Laboratoires | 巴西 | 2 | $24.0K | 其他食品制剂 |
| Lustel Laboratoires | 法国 | 1 | $16.0K | 其他食品制剂 |
| GALEN PHARMACEUTICALS LTD | 越南 | 1 | $9.2K | 其他护肤品 |
| Turkuaz Medikal Kozmetik Dis Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $7.5K | 其他化学制剂 |
| Galen Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 2 | $4.0K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 医用敷料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 医用敷料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 医用敷料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 医用敷料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 医用敷料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $6.9K |
| 2026-03-27 | 其他非酒精饮料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 其他零售药品 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $11.0K |
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $6.8K |
| 2026-03-21 | 其他非酒精饮料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $297 |
| 2026-03-21 | 医用敷料 | DAN PHARM LTD | 以色列 | $991 |