Kisung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KISUNG VINA
2
进口笔数
269
出口笔数
$119.9K
进口金额
$1.99M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901059150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DHCC1P |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KISUNG VINA |
| 企业英文名称 | KISUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84912859662 |
| 邮箱 | quangkhai321@gmail.com |
| 官网 | kisungvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847740 | 热成型机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $119.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $1.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dongxing Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.5K | 热成型机、非注塑模具 |
| Cuitop Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $390 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 183 | $1.22M | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $769.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 金属模具(非注塑) | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-06-27 | 非注塑模具 | DONGGUAN DONGXING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-06-27 | 非注塑模具 | Dongguan Dongxing Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-27 | 热成型机 | DONGGUAN DONGXING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $107.0K |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $826 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-29 | 非乙烯塑料袋 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |