Kisung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KISUNG VINA

2
进口笔数
269
出口笔数
$119.9K
进口金额
$1.99M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2025-06进口 $119.5K · 1 笔出口 $41.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-08进口 $390 · 1 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2025-06进口 $119.5K · 1 笔出口 $41.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-08进口 $390 · 1 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901059150
企查查编码QVN3DHCC1P
成立日期2019-07-10
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KISUNG VINA
企业英文名称KISUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84912859662
邮箱quangkhai321@gmail.com
官网kisungvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847740热成型机
848049金属模具(非注塑)
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$119.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$1.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Dongxing Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$119.5K热成型机、非注塑模具
Cuitop Co., Ltd.中国香港1$390其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南183$1.22M其他塑料包装制品、聚氨酯
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南86$769.3K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29金属模具(非注塑)Cuitop Co., Ltd.中国$360
2025-08-29其他塑料制品Cuitop Co., Ltd.中国$30
2025-06-27非注塑模具DONGGUAN DONGXING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$6.1K
2025-06-27非注塑模具Dongguan Dongxing Machinery Equipment Co., Ltd.中国$6.4K
2025-06-27热成型机DONGGUAN DONGXING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$107.0K

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$826
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$52
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$737
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$6.9K
2026-06-29非乙烯塑料袋Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$9
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$54
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$18
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$27
2026-06-29其他塑料包装制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Kisung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →