Mayzer Vietnam Energy & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và NăNG LượNG MAYZER VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$793.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314386474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCDP59J |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Căn S10, KDC Park Riverside, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ NĂNG LƯỢNG MAYZER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAYZER VIET NAM ENERGY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn S10, KDC Park Riverside, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84977208865 |
| 传真 | 0837272022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $793.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd. | 中国 | 38 | $747.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $29.5K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Liaocheng Xinyue Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 锅炉辅助设备、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $6.2K |