Mayzer Vietnam Energy & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và NăNG LượNG MAYZER VIệT NAM

41
进口笔数
0
出口笔数
$793.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314386474
企查查编码QVNKCDP59J
成立日期2017-05-05
联系地址Căn S10, KDC Park Riverside, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ NĂNG LƯỢNG MAYZER VIỆT NAM
企业英文名称MAYZER VIET NAM ENERGY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn S10, KDC Park Riverside, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84977208865
传真0837272022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
841480其他气泵
730419无缝钢管线
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
830140其他金属锁
840410锅炉辅助设备
841459其他风扇
848120液压气压阀门

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$793.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.中国38$747.1K其他气泵、泵及压缩机零件
Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.加拿大2$29.5K泵及压缩机零件、其他气泵
Liaocheng Xinyue Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国1$17.3K锅炉辅助设备、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$6.2K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$1.1K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$2.4K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$2.0K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$2.5K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$1.2K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$1.6K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$1.6K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$1.1K
2026-04-27泵及压缩机零件ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Mayzer Vietnam Energy & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →