Hung Phat Equipment Material & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư Và XâY LắP HùNG PHáT

57
进口笔数
1
出口笔数
$3.01M
进口金额
$91
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-11-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $246.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $457.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $715.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.9K · 3 笔出口 $91 · 1 笔2025-12进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $246.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $457.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $715.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.9K · 3 笔出口 $91 · 1 笔2025-12进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109413051
企查查编码QVNYD5KE89
成立日期2020-11-12
联系地址Số nhà 11, ngõ 141, đường Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ VÀ XÂY LẮP HÙNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT EQUIPMENT MATERIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 08A tầng 2, Khu thương mại dịch vụ, chung cư IA20 Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话0839663663
邮箱contact.hungphatjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
902680液体气体测量仪
903180其他测量仪器
940542LED照明装置
842531电动绞车
843139机械零件
854470绝缘电线
902519非液体温度计
850440静止变流器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$2.57M
印度1$220.0K
波兰12$200.7K
美国3$22.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$91

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国15$977.7K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国1$366.0KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd.中国3$355.7K钢铁脚手架支柱、机械零件
Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国1$343.2K钢绞线缆、纺织增强橡胶带
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$293.5K其他寝具、针织床品
PPHU Atut Sp. z o.o.波兰9$188.1K静止变流器、非液体温度计
Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd.中国2$62.2K增强橡胶软管、螺纹钢制管件
Huainan Wantai Electric Co., Ltd.中国2$46.7K高压断路器、数控铣床
Mine & Process Service Inc美国3$22.5K液体气体测量仪、其他塑料制品
Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国2$8.3K电测仪表、电表

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPHU Atut Sp. z o.o.波兰1$91其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09静止变流器PPHU Atut Sp. z o.o.波兰$11.9K
2026-02-09液体气体测量仪PPHU Atut Sp. z o.o.波兰$6.4K
2026-02-09其他测量仪器PPHU Atut Sp. z o.o.波兰$439
2026-02-02绝缘电线DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-02-02绝缘电线DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$6.2K
2026-02-02液体气体测量仪DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-02-02绝缘电线DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-02-02其他测量仪器DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$11.0K
2026-01-29压力测量仪DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$5.8K
2026-01-29压力测量仪DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$3.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他塑料制品PPHU ATUT SP Z O O波兰$91

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Equipment Material & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →