Hung Phat Equipment Material & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư Và XâY LắP HùNG PHáT
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
57
进口笔数
1
出口笔数
$3.01M
进口金额
$91
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-11-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109413051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD5KE89 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 141, đường Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ VÀ XÂY LẮP HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT EQUIPMENT MATERIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08A tầng 2, Khu thương mại dịch vụ, chung cư IA20 Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0839663663 |
| 邮箱 | contact.hungphatjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843139 | 机械零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.57M |
| 印度 | 1 | $220.0K |
| 波兰 | 12 | $200.7K |
| 美国 | 3 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $91 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $977.7K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $366.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $355.7K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $343.2K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $293.5K | 其他寝具、针织床品 |
| PPHU Atut Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $188.1K | 静止变流器、非液体温度计 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.2K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Huainan Wantai Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 高压断路器、数控铣床 |
| Mine & Process Service Inc | 美国 | 3 | $22.5K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 电测仪表、电表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPHU Atut Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $91 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 静止变流器 | PPHU Atut Sp. z o.o. | 波兰 | $11.9K |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | PPHU Atut Sp. z o.o. | 波兰 | $6.4K |
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | PPHU Atut Sp. z o.o. | 波兰 | $439 |
| 2026-02-02 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-02 | 液体气体测量仪 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-02 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 其他测量仪器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-29 | 压力测量仪 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-29 | 压力测量仪 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | PPHU ATUT SP Z O O | 波兰 | $91 |