THANH TIN TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG THàNH TíN
2
进口笔数
1
出口笔数
$1.4K
进口金额
$60.7K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2024-12-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317989061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PFB67F |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 104 Phạm Văn Đồng, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN TECHNICAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906348691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $60.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $1.4K | 其他钢铁结构体、钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $60.7K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 贱金属配件 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-06-20 | 铝制卫浴器具 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $81 |
| 2025-06-20 | 贱金属配件 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-06-20 | 钢铁卫浴器具 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $168 |
| 2025-06-20 | 贱金属配件 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-06-20 | 铝制卫浴器具 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $918 |
| 2025-06-20 | 铝制卫浴器具 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁结构体 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $151 |
| 2025-02-21 | 铝制结构体及部件 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $69 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 铝制结构体及部件 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2024-12-06 | 其他钢铁结构体 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $33.9K |
| 2024-12-06 | 铝制结构体及部件 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2024-12-06 | 其他钢铁结构体 | METLAM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |