NOBO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nobo Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$460.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107365356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU1HX41 |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Số nhà 29 TT 20 khu đô thị Văn Phú, tổ 9, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOBO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOBO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 TT 20 khu đô thị Văn Phú, tổ 9, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84904622456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $460.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jinze Metals Co., Ltd. | 中国 | 16 | $370.5K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 2 | $44.6K | ||
| Yongkang Rongda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |