NOBO Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nobo Việt Nam

21
进口笔数
0
出口笔数
$460.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107365356
企查查编码QVNWU1HX41
成立日期2016-03-22
联系地址Số nhà 29 TT 20 khu đô thị Văn Phú, tổ 9, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOBO VIỆT NAM
企业英文名称NOBO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 29 TT 20 khu đô thị Văn Phú, tổ 9, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84904622456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
761510铝制家用器具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$460.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Jinze Metals Co., Ltd.中国16$370.5K不锈钢家用制品、铝制家用器具
005661c770db6cd0d204c38b9ba370992$44.6K
Yongkang Rongda Import & Export Co., Ltd.中国1$31.2K电动手钻、其他电动手工具
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国2$14.1K其他塑料制品、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$4.7K
2026-03-30不锈钢家用制品GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$6.3K
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$1.9K
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$1.4K
2026-03-30不锈钢家用制品GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$3.0K
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$1.0K
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$6.9K
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$2.2K
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$4.0K
2026-03-30塑料餐具GUANGDONG JINZE METALS CO.,LTD.中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

NOBO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →