X Green Vietnam Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG X GREEN VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$214.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101093045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGG3QUD |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Số 25 Đường Phan Long, Phường Ba Đồn, Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG X GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | X GREEN VIET NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường Phan Long, Phường Ba Đồn, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84961678789 |
| 邮箱 | Xgreenvn@gmail.com |
| 官网 | xgreen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $214.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $196.1K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Changxing Tibei New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料建材、弹性针织布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-23 | 其他塑料建材 | CHANGXING TIBEI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-23 | 其他塑料建材 | CHANGXING TIBEI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $118 |