Van Loi Food Processing One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Lương Thực Vạn Lợi
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$7.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801092702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP8A8DC |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | 2222, QL 91, KV Thới Thạnh 2, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC VẠN LỢI |
| 企业英文名称 | VAN LOI FOOD PROCESSING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2222, QL 91, KV Thới Thạnh 2, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02923852021 |
| 邮箱 | vanloifood@gmail.com |
| 传真 | 02923853234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $4.78M |
| 菲律宾 | 9 | $796.6K |
| 加纳 | 1 | $139.7K |
| 以色列 | 4 | $94.4K |
| 加蓬 | 1 | $68.5K |
| 赤道几内亚 | 1 | $66.8K |
| YT | 3 | $60.2K |
| 土耳其 | 1 | $46.0K |
| 新加坡 | 1 | $41.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vrice Group Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.46M | 碾磨大米、谷物秸秆谷壳 |
| SMAF Group LLC | 越南 | 21 | $894.8K | 碾磨大米、碎米 |
| Parthagrill Ghana Ltd. | 越南 | 3 | $754.7K | 碾磨大米 |
| SMAF GROUP LLC | 16 | $599.1K | 碾磨大米、碎米 | |
| Kingfields Trade Inc. | 菲律宾 | 3 | $380.7K | 碾磨大米、碎米 |
| Pegasos Supermercados | 越南 | 3 | $283.9K | 碾磨大米 |
| Abdulla Al Amoudi Foodstuff Trading | 越南 | 3 | $141.1K | 碾磨大米 |
| Figaro Ronen Import & Marketing Ltd. | 越南 | 4 | $116.0K | 碾磨大米、其他干鱼 |
| Sunnywood Superfoods Corp. | 越南 | 3 | $107.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Sunnywood Superfoods Corp. | 菲律宾 | 3 | $104.0K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $33.3K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $17.7K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $16.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $30.4K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | 3M MANDJI MON MARCHE | 加蓬 | $24.3K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | 3M MANDJI MON MARCHE | 加蓬 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | 3M MANDJI MON MARCHE | 加蓬 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | 3M MANDJI MON MARCHE | 加蓬 | $17.9K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $79.0K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | VRICE GROUP CO LTD | — | $43.0K |