TUAN TINH PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TUấN TìNH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400955417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN549VGX8 |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Thôn Hùng Lãm 1, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TUẤN TÌNH |
| 企业英文名称 | TUAN TINH PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dĩnh Sơn, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84339462130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | 5 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $71 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $94 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $94 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $32 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $70 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $32 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $29 |