HT MEDICAL MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế HT-MEDICAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108942704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4UVNYU |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số 50 ngách 200/28 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HT-MEDICAL |
| 企业英文名称 | HT-MEDICAL MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 ngách 200/28 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG YADENG MEDICAL APPARATUS CO.,LTD. | 中国 | 2 | $24.0K | 牙科理发椅、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 牙科理发椅 | GUANGDONG YADENG MEDICAL APPARATUS CO.,LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-17 | 牙科理发椅 | GUANGDONG YADENG MEDICAL APPARATUS CO.,LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2023-01-13 | 牙科理发椅 | GUANGDONG YADENG MEDICAL APPARATUS CO.,LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2023-01-13 | 牙科理发椅 | GUANGDONG YADENG MEDICAL APPARATUS CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |