Trinh Gia Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và THươNG MạI TRịNH GIA
6
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109094694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRV6B8H |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 95, Thôn Cao Hạ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ THƯƠNG MẠI TRỊNH GIA |
| 企业英文名称 | TRINH GIA TRADING AND SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907270760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.3K |
| 德国 | 3 | $9.6K |
| 瑞典 | 3 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $130 |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Dongxing Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Luc Dandoy Sports | 比利时 | 1 | $7.5K | 乒乓球器材 |
| Jiangshan Xinda Sportsware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 乒乓球器材、其他户外娱乐设备 |
| Dandoy Sports SPRL | 比利时 | 2 | $4.5K | 乒乓球器材 |
| d3a6fbccf11a37574d70d4106e823913 | 1 | $272 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 乒乓球器材 | JIANGSHAN XINDA SPORTSWARE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-12 | 乒乓球器材 | JIANGSHAN XINDA SPORTSWARE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-12 | 乒乓球器材 | JIANGSHAN XINDA SPORTSWARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-12 | 乒乓球器材 | JIANGSHAN XINDA SPORTSWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-12 | 乒乓球器材 | JIANGSHAN XINDA SPORTSWARE CO LTD | 中国 | $954 |
| 2024-08-12 | 乒乓球器材 | JIANGSHAN XINDA SPORTSWARE CO LTD | 中国 | $104 |
| 2024-05-27 | 乒乓球器材 | DANDOY SPORTS SPRL | 德国 | $32 |
| 2024-05-27 | 乒乓球器材 | DANDOY SPORTS SPRL | 德国 | $86 |
| 2024-05-27 | 乒乓球器材 | DANDOY SPORTS SPRL | 德国 | $11 |
| 2024-05-27 | 乒乓球器材 | DANDOY SPORTS SPRL | 德国 | $76 |